Zlink Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他电话机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ZLINK VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$86.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109076952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1R7ETF |
| 成立日期 | 2020-02-03 |
| 联系地址 | Tầng 4, Số 14 Pháo Đài Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ZLINK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ZLINK VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Số 14 Pháo Đài Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851718 | 其他电话机 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 851762 | 通信设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851711 | 无绳电话 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $70.0K |
| 中国台湾 | 1 | $13.3K |
| 马来西亚 | 2 | $2.9K |
| 新加坡 | 1 | $188 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Bittel Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $51.8K | 通信设备零件、其他电话机 |
| Tecnomics Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $13.3K | 通信设备、其他自动数据处理部件 |
| CETIS Inc. | 中国 | 2 | $12.6K | 其他电话机、其他通信设备 |
| Xiamen Mairdi Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.6K | 头戴耳机及耳塞、音频设备零件 |
| AEI COMMUNICATIONS INTERNATIONAL | 马来西亚 | 2 | $2.9K | 其他电话机、其他塑料制品 |
| Chengdu Ebyte Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 通信设备、通信设备零件 |
| Go Wireless Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $188 | 贱金属配件、其他通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | XIAMEN MAIRDI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD. | 中国 | $85 |
| 2026-03-25 | 头戴耳机及耳塞 | XIAMEN MAIRDI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-29 | 其他电话机 | SHANDONG BITTEL INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-12-29 | 无绳电话 | SHANDONG BITTEL INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-12-29 | 其他电话机 | SHANDONG BITTEL INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-12-29 | 其他电话机 | SHANDONG BITTEL INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $193 |
| 2025-12-29 | 无绳电话 | SHANDONG BITTEL INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-10-13 | 头戴耳机及耳塞 | XIAMEN MAIRDI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-05 | 其他电话机 | SHANDONG BITTEL INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $72 |
| 2025-09-05 | 其他电话机 | SHANDONG BITTEL INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |