Dat Thien An Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 矿物加工机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐạT THIêN âN
27
进口笔数
0
出口笔数
$1.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318246968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8XHWNF |
| 成立日期 | 2024-01-08 |
| 联系地址 | 149/5 đất thánh, Phường 6, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẠT THIÊN ÂN |
| 企业英文名称 | DAT THIEN AN TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 149/5 đất thánh, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0773713717 |
| 邮箱 | nguyenngocnhi3980@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 27 | $1.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tsubaki Co., Ltd. | 日本 | 11 | $647.1K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Daisei Co., Ltd. | 日本 | 7 | $190.8K | 土方机械零件、375kVA以上柴油发电机组 |
| Joyo International Ltd. Co. | 日本 | 2 | $151.9K | 矿物粉碎机、矿物加工机零件 |
| Dainam Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $97.6K | 矿物粉碎机、矿物加工机零件 |
| Minami Shokai Co., Ltd. | 日本 | 2 | $64.4K | 柴油车发动机、其他车辆零件 |
| MINAMI SHOUKAI CO.,LTD | 日本 | 1 | $57.4K | 矿物加工机零件 |
| Tsubaki International Co., Ltd. | 日本 | 2 | $45.6K | 非电动叉车、360度挖掘机 |
| Higashi Shokai | 日本 | 1 | $16.2K | 矿物加工机零件 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 矿物加工机零件 | MINAMI SHOUKAI CO.,LTD | 日本 | $28.7K |
| 2026-03-09 | 矿物加工机零件 | MINAMI SHOUKAI CO.,LTD | 日本 | $28.7K |
| 2026-01-07 | 矿物加工机零件 | TSUBAKI CO LTD | 日本 | $19.4K |
| 2026-01-07 | 矿物加工机零件 | TSUBAKI CO LTD | 日本 | $94.1K |
| 2025-12-24 | 矿物加工机零件 | TSUBAKI CO LTD | 日本 | $37.8K |
| 2025-12-24 | 矿物加工机零件 | TSUBAKI CO LTD | 日本 | $18.9K |
| 2025-12-24 | 矿物加工机零件 | TSUBAKI CO LTD | 日本 | $18.9K |
| 2025-12-15 | 矿物加工机零件 | DAI NAM TRADING CO.,LTD | 日本 | $50.4K |
| 2025-12-15 | 矿物加工机零件 | DAI NAM TRADING CO.,LTD | 日本 | $47.2K |
| 2025-12-08 | 矿物加工机零件 | TSUBAKI CO LTD | 日本 | $12.7K |