Nakanishi HNA Sangyo Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Nakanishi Hna Sangyo
6
进口笔数
15
出口笔数
$10.0K
进口金额
$223.1K
出口金额
2025-12-27
最近进口
2026-03-05
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106561774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW6MDSV7 |
| 成立日期 | 2014-06-04 |
| 联系地址 | Đội 4, thôn Hoàng Trạch, Xã Mễ Sở, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Nakanishi Hna Sangyo |
| 企业英文名称 | NAKANISHI HNA SANGYO EXPORT IMPORT AND COMMERCIAL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 4, thôn Hoàng Trạch, Xã Mễ Sở, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84969301116 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $10.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $223.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyodo Seihan Printing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.3K | 印刷标签、智能卡 |
| Meijitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $718 | 印刷标签、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakanishi Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 15 | $223.1K | 竹编篮筐、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 印刷标签 | CONG TY TNHH VIET NAM KYODO SEIHAN PRINTING | 越南 | $1.7K |
| 2025-03-08 | 印刷标签 | CONG TY TNHH VIET NAM KYODO SEIHAN PRINTING | 越南 | $1.7K |
| 2025-01-06 | 印刷标签 | CONG TY TNHH VIET NAM KYODO SEIHAN PRINTING | 越南 | $1.7K |
| 2024-10-10 | 印刷标签 | CONG TY TNHH VIET NAM KYODO SEIHAN PRINTING | 越南 | $9 |
| 2024-10-10 | 印刷标签 | CONG TY TNHH VIET NAM KYODO SEIHAN PRINTING | 越南 | $942 |
| 2024-10-10 | 印刷标签 | CONG TY TNHH VIET NAM KYODO SEIHAN PRINTING | 越南 | $942 |
| 2024-10-10 | 印刷标签 | CONG TY TNHH VIET NAM KYODO SEIHAN PRINTING | 越南 | $9 |
| 2023-11-02 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY TNHH VIET NAM KYODO SEIHAN PRINTING | 越南 | $360 |
| 2023-11-02 | 印刷标签 | CONG TY TNHH VIET NAM KYODO SEIHAN PRINTING | 越南 | $962 |
| 2023-11-02 | 印刷标签 | CONG TY TNHH VIET NAM KYODO SEIHAN PRINTING | 越南 | $962 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 竹编篮筐 | Nakanishi Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-03-05 | 竹编篮筐 | Nakanishi Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $4.6K |
| 2026-03-05 | 竹编篮筐 | Nakanishi Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-03-05 | 竹编篮筐 | Nakanishi Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $277 |
| 2026-03-05 | 竹编篮筐 | Nakanishi Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-03-05 | 其他塑料包装制品 | Nakanishi Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-03-05 | 竹编篮筐 | Nakanishi Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-03-05 | 其他塑料包装制品 | Nakanishi Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2025-10-13 | 其他塑料包装制品 | NAKANISHI SANGYO CO LTD | 日本 | $273 |
| 2025-10-13 | 竹编篮筐 | NAKANISHI SANGYO CO LTD | 日本 | $286 |