Alpha Heavy Industries Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Nặng AnPha
- 邮箱1
103
进口笔数
112
出口笔数
$2.04M
进口金额
$16.27M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-05
最近出口
10
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1300472196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1NVCD8Y |
| 成立日期 | 2008-09-08 |
| 联系地址 | Lô D4, D5, Khu Công Nghiệp Giao Long, Xã An Phước, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP NẶNG AN-PHA |
| 企业英文名称 | ALPHA HEAVY INDUSTRIES JOINT- STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô D4, D5, Khu Công Nghiệp Giao Long, Xã Giao Long, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +842753635777 |
| 邮箱 | bien-nv@ahi.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 845590 | 轧机零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841790 | 非电炉零件 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.53M |
| 韩国 | 5 | $196.4K |
| 意大利 | 38 | $182.0K |
| 泰国 | 8 | $40.5K |
| 中国台湾 | 5 | $32.5K |
| 德国 | 11 | $31.3K |
| 英国 | 3 | $9.6K |
| 墨西哥 | 5 | $2.5K |
| 丹麦 | 1 | $2.3K |
| 瑞典 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 22 | $4.14M |
| 巴西 | 10 | $1.96M |
| 意大利 | 17 | $1.76M |
| 加拿大 | 4 | $1.66M |
| 孟加拉国 | 8 | $1.32M |
| 墨西哥 | 15 | $910.6K |
| 土耳其 | 3 | $860.0K |
| 沙特阿拉伯 | 6 | $613.4K |
| 越南 | 3 | $567.9K |
| 泰国 | 7 | $492.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gir Gai Trading Co., Ltd. | 越南 | 39 | $1.66M | 热轧合金钢板、不锈钢板材 |
| Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | 43 | $218.9K | 轧机零件、热冷轧机 |
| Danieli Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $48.8K | 轧机零件、其他钢铁制品 |
| Danieli UK Holding Ltd. | 英国 | 2 | $46.3K | 功能机器零件、金属加工机刀 |
| China Union Material (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.3K | 热轧钢板、易切削钢条杆 |
| Adriatica Molle S.r.l. | 意大利 | 2 | $8.9K | 钢铁弹簧 |
| Suzhou Xinyian International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Danieli Engineering & Services GmbH | 德国 | 1 | $2.3K | 轧机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Adriatics Molle S.R.L. | 意大利 | 1 | $2.0K | 钢铁弹簧 |
| Electrix Distribuzione S.R.L. Con Socio Unico | 意大利 | 1 | $245 | 其他钢铁管件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | 83 | $12.86M | 轧机零件、其他钢铁结构体 |
| Danieli Co., Ltd. | 巴西 | 2 | $810.0K | 轧机零件 |
| Danieli Corus B.V. | 越南 | 3 | $567.9K | 其他钢铁制品、非电炉零件 |
| Danieli Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $492.9K | 其他钢铁结构体、轧机零件 |
| Danieli Centro Combustion S.p.A. | 荷兰 | 2 | $487.5K | 轧机零件、矿物棉 |
| Danieli Co., Ltd. | 新西兰 | 3 | $381.5K | 其他电炉、轧机零件 |
| Danieli UK Holding Ltd. | 英国 | 2 | $279.6K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Danieli Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $227.0K | 功能机器零件、圆锥滚子轴承 |
| DANIELI CO.,LTD. | 中国台湾 | 1 | $96.5K | 轧机零件 |
| DANIELI CORPORATION INC. | 美国 | 3 | $0 | 轧机零件、矿物加工机零件 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 硫化橡胶管 | Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | $310 |
| 2026-06-27 | 不锈钢管件 | Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | $48 |
| 2026-06-27 | 金属增强橡胶管 | Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | $428 |
| 2026-06-27 | 阀门龙头 | Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | $182 |
| 2026-06-27 | 金属增强橡胶管 | Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | $479 |
| 2026-06-27 | 滚珠轴承 | Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | $37 |
| 2026-06-27 | 圆柱滚子轴承 | Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | $162 |
| 2026-06-27 | 其他钢铁管件 | Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | $1.2K |
| 2026-06-27 | 不锈钢管件 | Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | $24 |
| 2026-06-27 | 硫化橡胶管 | Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | $319 |
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 气体过滤机械 | Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | $38.4K |
| 2026-06-05 | 气体过滤机械 | Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | $164.0K |
| 2026-05-29 | 气体过滤机械 | Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | $29.9K |
| 2026-05-22 | 轧机零件 | Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | $128.0K |
| 2026-05-22 | 轧机零件 | Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | $39.7K |
| 2026-05-19 | 混合机 | Danieli Co., Ltd. | 泰国 | $47.3K |
| 2026-05-19 | 混合机 | Danieli Co., Ltd. | 泰国 | $96.9K |
| 2026-04-28 | 气体过滤机械 | Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | $158.0K |
| 2026-04-27 | 轧机零件 | Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | $9.8K |
| 2026-04-24 | 混合机 | Danieli Co., Ltd. | 泰国 | $33.3K |