Alpha Heavy Industries Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Nặng AnPha

96
进口笔数
105
出口笔数
$1.79M
进口金额
$15.73M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.61M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $111.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $267.5K · 5 笔出口 $184.6K · 4 笔2023-10进口 $52.8K · 6 笔出口 $462.8K · 4 笔2023-11进口 $21.3K · 3 笔出口 $429.0K · 4 笔2023-12进口 $12.6K · 1 笔出口 $342.7K · 4 笔2024-01进口 $18.1K · 4 笔出口 $254.6K · 2 笔2024-02进口 $2.0K · 2 笔出口 $342.0K · 5 笔2024-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $158.3K · 1 笔2024-04进口 $105.0K · 4 笔出口 $288.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 2 笔2024-06进口 $8.0K · 3 笔出口 $102.6K · 2 笔2024-07进口 $507 · 1 笔出口 $250.9K · 1 笔2024-08进口 $4.2K · 2 笔出口 $1.61M · 3 笔2024-09进口 $278 · 1 笔出口 $217.1K · 2 笔2024-10进口 $85.7K · 6 笔出口 $42.7K · 2 笔2024-11进口 $242.7K · 7 笔出口 $338.5K · 2 笔2024-12进口 $21.1K · 1 笔出口 $918.6K · 2 笔2025-01进口 $39.2K · 1 笔出口 $634.5K · 3 笔2025-02进口 $973 · 1 笔出口 $192.5K · 1 笔2025-03进口 $5.6K · 3 笔出口 $261.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $848.1K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $534.2K · 2 笔2025-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $1.45M · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.3K · 1 笔出口 $97.8K · 3 笔2025-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.6K · 2 笔出口 $405.0K · 1 笔2025-11进口 $22.0K · 3 笔出口 $634.2K · 4 笔2025-12进口 $2 · 1 笔出口 $436.1K · 4 笔2026-01进口 $28.2K · 2 笔出口 $127.7K · 3 笔2026-02进口 $30.5K · 2 笔出口 $266.4K · 2 笔2026-03进口 $13.1K · 3 笔出口 $138.0K · 2 笔2026-04进口 $64.4K · 4 笔出口 $382.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $111.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $267.5K · 5 笔出口 $184.6K · 4 笔2023-10进口 $52.8K · 6 笔出口 $462.8K · 4 笔2023-11进口 $21.3K · 3 笔出口 $429.0K · 4 笔2023-12进口 $12.6K · 1 笔出口 $342.7K · 4 笔2024-01进口 $18.1K · 4 笔出口 $254.6K · 2 笔2024-02进口 $2.0K · 2 笔出口 $342.0K · 5 笔2024-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $158.3K · 1 笔2024-04进口 $105.0K · 4 笔出口 $288.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 2 笔2024-06进口 $8.0K · 3 笔出口 $102.6K · 2 笔2024-07进口 $507 · 1 笔出口 $250.9K · 1 笔2024-08进口 $4.2K · 2 笔出口 $1.61M · 3 笔2024-09进口 $278 · 1 笔出口 $217.1K · 2 笔2024-10进口 $85.7K · 6 笔出口 $42.7K · 2 笔2024-11进口 $242.7K · 7 笔出口 $338.5K · 2 笔2024-12进口 $21.1K · 1 笔出口 $918.6K · 2 笔2025-01进口 $39.2K · 1 笔出口 $634.5K · 3 笔2025-02进口 $973 · 1 笔出口 $192.5K · 1 笔2025-03进口 $5.6K · 3 笔出口 $261.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $848.1K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $534.2K · 2 笔2025-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $1.45M · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.3K · 1 笔出口 $97.8K · 3 笔2025-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.6K · 2 笔出口 $405.0K · 1 笔2025-11进口 $22.0K · 3 笔出口 $634.2K · 4 笔2025-12进口 $2 · 1 笔出口 $436.1K · 4 笔2026-01进口 $28.2K · 2 笔出口 $127.7K · 3 笔2026-02进口 $30.5K · 2 笔出口 $266.4K · 2 笔2026-03进口 $13.1K · 3 笔出口 $138.0K · 2 笔2026-04进口 $64.4K · 4 笔出口 $382.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号1300472196
企查查编码QVN1NVCD8Y
成立日期2008-09-08
联系地址Lô D4, D5, Khu Công Nghiệp Giao Long, Xã An Phước, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP NẶNG AN-PHA
企业英文名称ALPHA HEAVY INDUSTRIES JOINT- STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô D4, D5, Khu Công Nghiệp Giao Long, Xã Giao Long, Vĩnh Long
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng
电话+842753635777
邮箱bien-nv@ahi.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722540热轧合金钢板
853650其他电气开关
730439无缝钢管
850152750W-75kW交流电机
730799其他钢铁管件
732690其他钢铁制品
72163180毫米以上U型钢
730791非不锈钢管件
841231气动直线发动机
842199过滤净化器零件

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
845590轧机零件
847982混合机
847990功能机器零件
842139气体过滤机械
842199过滤净化器零件
847989其他功能机器
841790非电炉零件
851490工业炉具零件
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$1.28M
韩国5$196.4K
意大利37$178.4K
泰国8$40.5K
中国台湾5$32.5K
德国11$31.3K
英国3$9.6K
墨西哥5$2.5K
丹麦1$2.3K
瑞典1$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国19$4.14M
巴西10$1.96M
加拿大4$1.66M
意大利14$1.36M
孟加拉国8$1.32M
墨西哥15$910.6K
土耳其3$860.0K
沙特阿拉伯6$613.4K
越南3$567.9K
新西兰3$381.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GIR GAI TRADING Co., Ltd.中国21$1.17M不锈钢板材、10mm以上不锈钢板
Gir Gai Trading Co., Ltd.韩国13$287.4KH型钢≥80mm、80毫米以上U型钢
Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A.意大利32$164.4K轧机零件、热冷轧机
3124572dc391cb5f778c6d20762b2d3517$50.7K
Danieli UK Holding Ltd.英国2$46.3K金属加工机刀、功能机器零件
Danieli Co., Ltd.泰国11$41.9K轧机零件、其他钢铁制品
Adriatica Molle S.r.l.意大利2$8.9K钢铁弹簧
Suzhou Xinyian International Trade Co., Ltd.中国1$8.1K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Danieli Metallurgical Equipment & Service (China) Co., Ltd.中国1$6.9K热冷轧机、轧机零件
Danieli Engineering & Services GmbH德国1$2.3K轧机零件、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A.意大利80$12.46M轧机零件、其他钢铁结构体
Danieli Co., Ltd.巴西2$810.0K轧机零件
Danieli Corus B.V.越南3$567.9K其他钢铁制品、非电炉零件
Danieli Centro Combustion S.p.A.荷兰2$487.5K轧机零件、矿物棉
Danieli Co., Ltd.新西兰3$381.5K其他电炉、轧机零件
Danieli Co., Ltd.泰国6$348.7K其他钢铁结构体、轧机零件
Danieli UK Holding Ltd.英国2$279.6K其他功能机器、其他钢铁结构体
Danieli Co., Ltd.韩国3$227.0K功能机器零件、圆锥滚子轴承
DANIELI CO.,LTD.中国台湾1$96.5K轧机零件
Danieli Centro Combustion S.p.A.加拿大1$29.2K其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13土方机械零件DANIELI UK HOLDING LTD中国$22.2K
2026-04-13其他钢铁制品DANIELI CO LTD泰国$123
2026-04-13其他钢弹簧DANIELI CO LTD泰国$1.4K
2026-04-13土方机械零件DANIELI UK HOLDING LTD中国$22.2K
2026-04-13铁道钢轨GIR GAI TRADING CO LTD中国$6.8K
2026-04-13铁道钢轨GIR GAI TRADING CO LTD中国$6.8K
2026-04-13其他钢铁制品DANIELI CO LTD泰国$123
2026-04-13其他钢弹簧DANIELI CO LTD泰国$1.4K
2026-04-12其他电气开关DANIELI CO LTD泰国$180
2026-04-12其他电气开关DANIELI CO LTD泰国$180

出口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28气体过滤机械Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A.意大利$158.0K
2026-04-27轧机零件Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A.意大利$9.8K
2026-04-24混合机DANIELI CO LTD泰国$62.7K
2026-04-24混合机DANIELI CO LTD泰国$49.0K
2026-04-24混合机DANIELI CO LTD泰国$33.3K
2026-04-24混合机DANIELI CO LTD泰国$15.5K
2026-04-24混合机DANIELI CO LTD泰国$21.0K
2026-04-24混合机DANIELI CO LTD泰国$33.0K
2026-03-24气体过滤机械Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A.意大利$30.1K
2026-03-13气体过滤机械Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A.意大利$30.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Alpha Heavy Industries Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →