MITSU DRILL TOOL CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 岩石钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DụNG Cụ KHOAN NMS
5
进口笔数
0
出口笔数
$170.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108301563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUFU0MYQ |
| 成立日期 | 2018-05-31 |
| 联系地址 | Nhà 6B-Tầng 6 (sàn VP), Tòa nhà Sông Đà, 131 đường Trần Phú, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ KHOAN NMS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, V11- B09, Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | 0924667669 |
| 邮箱 | nguyen.dckmitsu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820719 | 岩石钻具 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $127.8K |
| 日本 | 2 | $23.1K |
| 中国 | 1 | $10.0K |
| 韩国 | 1 | $9.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 425120129cd9e6a026c8064ec3dee5ab | 3 | $117.6K | ||
| Mitsubishi Materials Trading Corp | 日本 | 3 | $33.3K | 金属表面酸洗制剂、合金钢无缝管 |
| Zuanshan Mining Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 岩石钻具、合金钢无缝管 |
| Jiseong Equipment & Trade Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.2K | 钻探机械零件、合金钢无缝管 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 岩石钻具 | Mitsubishi Materials Trading Corp | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 岩石钻具 | MITSUBISHI MATERIALS TRADING CORP ORATION | 泰国 | $16.0K |
| 2026-04-28 | 岩石钻具 | MITSUBISHI MATERIALS TRADING CORP ORATION | 泰国 | $16.0K |
| 2026-04-28 | 8425机械零件 | MITSUBISHI MATERIALS TRADING CORP ORATION | 泰国 | $455 |
| 2026-04-28 | 岩石钻具 | Mitsubishi Materials Trading Corp | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 岩石钻具 | MITSUBISHI MATERIALS TRADING CORP ORATION | 泰国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 岩石钻具 | Mitsubishi Materials Trading Corp | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 合金钢无缝管 | Mitsubishi Materials Trading Corp | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 岩石钻具 | MITSUBISHI MATERIALS TRADING CORP ORATION | 泰国 | $789 |
| 2026-04-28 | 岩石钻具 | MITSUBISHI MATERIALS TRADING CORP ORATION | 泰国 | $1.6K |