Hoa Phat Steel Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THéP HòA PHáT
4
进口笔数
0
出口笔数
$836.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104813514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAANH54W |
| 成立日期 | 2010-07-20 |
| 联系地址 | Đường 419, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÉP HÒA PHÁT |
| 企业英文名称 | HOA PHAT STEEL IMPORT & EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 419, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | 02433103666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $836.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tangxiu Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $453.0K | 热轧钢板、冷轧钢卷 |
| Shanghai Zhanding Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $235.6K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Wutai Steel (Foshan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $113.0K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Shandong Shenao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.4K | 3-4.75mm不锈钢冷轧板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 热轧钢卷 | SHANGHAI ZHANDING SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $124.9K |
| 2025-05-28 | 热轧钢卷 | SHANGHAI ZHANDING SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $55.3K |
| 2025-05-28 | 热轧钢卷 | SHANGHAI ZHANDING SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $55.4K |
| 2024-04-16 | 热轧钢卷 | TANGXIU STEEL CO LTD | 中国 | $32.7K |
| 2024-04-16 | 厚热轧钢卷 | TANGXIU STEEL CO LTD | 中国 | $32.8K |
| 2024-04-16 | 热轧钢卷 | TANGXIU STEEL CO LTD | 中国 | $96.5K |
| 2024-04-16 | 热轧钢卷 | TANGXIU STEEL CO LTD | 中国 | $129.0K |
| 2024-04-16 | 10mm以上热轧钢卷 | TANGXIU STEEL CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2024-04-16 | 热轧钢卷 | TANGXIU STEEL CO LTD | 中国 | $113.0K |
| 2024-04-16 | 热轧钢卷 | TANGXIU STEEL CO LTD | 中国 | $32.9K |