An Phat Educational Development Support Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他实验室玻璃器皿
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hỗ TRợ PHáT TRIểN GIáO DụC AN PHáT
10
进口笔数
0
出口笔数
$90.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109177012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN76FYG4A |
| 成立日期 | 2020-05-08 |
| 联系地址 | Số 29/399/22 phố Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT EDUCATIONAL DEVELOPMENT SUPPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29/399/22 phố Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84985010892 |
| 邮箱 | hotrophattriengiaoduc.anphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 901410 | 测向罗盘 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 902511 | 液体温度计 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 910291 | 非电动怀表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $90.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Youxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $75.4K | 钻探机械零件、其他牙科器械 |
| Guangxi Tengda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.7K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Pingxiang Jinfuxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 其他诊断试剂、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-27 | 滤纸板 | PINGXIANG YOUXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $104 |
| 2025-02-27 | 金属永磁体 | PINGXIANG YOUXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $158 |
| 2025-02-27 | 测向罗盘 | PINGXIANG YOUXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $62 |
| 2025-02-27 | 金属永磁体 | PINGXIANG YOUXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $158 |
| 2025-02-27 | 电测仪表 | PINGXIANG YOUXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $627 |
| 2025-02-27 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG YOUXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $229 |
| 2025-02-27 | 其他塑料制品 | PINGXIANG YOUXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $763 |
| 2025-02-27 | 其他实验室玻璃器皿 | PINGXIANG YOUXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $273 |
| 2025-02-27 | 其他光学元件 | PINGXIANG YOUXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $79 |
| 2025-02-27 | 扫帚刷子 | PINGXIANG YOUXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $53 |