Mundo Alcohol Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RượU MUNDO
20
进口笔数
0
出口笔数
$17.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109973462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSGVW7K2 |
| 成立日期 | 2022-04-21 |
| 联系地址 | Số 36/130 Thịnh Hào 1, Phố Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RƯỢU MUNDO |
| 企业英文名称 | MUNDO ALCOHOL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36/130 Thịnh Hào 1, Phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84963528786 |
| 邮箱 | danghiep@live.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220510 | 调味酒≤2升 |
| 441600 | 木制箍桶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 8 | $9.5K |
| 法国 | 5 | $7.1K |
| 葡萄牙 | 2 | $323 |
| 智利 | 3 | $24 |
| 意大利 | 2 | $22 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gil Family Estates, S.L. | 西班牙 | 4 | $9.5K | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
| SCA Le Cellier Des Princes | 法国 | 1 | $7.0K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Vidigal Wines S.A. | 葡萄牙 | 1 | $314 | 2升以下静止葡萄酒、静止葡萄酒2-10升 |
| Sovex Grands Chateaux Bordeaux & Beyond | 法国 | 2 | $60 | 2升以下静止葡萄酒 |
| Chronopost | 法国 | 1 | $30 | 其他服装配件、980710 |
| Bodegas Vidal Del Saz S.L.U. | 西班牙 | 1 | $18 | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Vicente Gandia Pla | 西班牙 | 1 | $14 | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Famiglia De Cerchio S.R.L. | 意大利 | 1 | $14 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 12243220170439f9f2e003d6d7c0ae1d | 1 | $12 | ||
| Les Vignobles Foncalieu | 法国 | 1 | $12 | 2升以下静止葡萄酒 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 调味酒≤2升 | VICENTE GANDIA PLA SA | 西班牙 | $1 |
| 2026-04-25 | 调味酒≤2升 | VICENTE GANDIA PLA SA | 西班牙 | $1 |
| 2026-04-25 | 调味酒≤2升 | VICENTE GANDIA PLA SA | 西班牙 | $1 |
| 2026-04-25 | 调味酒≤2升 | VICENTE GANDIA PLA SA | 西班牙 | $1 |
| 2026-04-25 | 2升以下静止葡萄酒 | VICENTE GANDIA PLA SA | 西班牙 | $1 |
| 2026-04-25 | 调味酒≤2升 | VICENTE GANDIA PLA SA | 西班牙 | $1 |
| 2026-04-25 | 调味酒≤2升 | VICENTE GANDIA PLA SA | 西班牙 | $1 |
| 2026-04-25 | 调味酒≤2升 | VICENTE GANDIA PLA SA | 西班牙 | $1 |
| 2026-04-25 | 调味酒≤2升 | VICENTE GANDIA PLA SA | 西班牙 | $1 |
| 2026-04-25 | 2升以下静止葡萄酒 | VICENTE GANDIA PLA SA | 西班牙 | $1 |