Le Ha Vi Na Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lê Hà Vi Na
16
进口笔数
0
出口笔数
$421.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311768394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQFPJW21 |
| 成立日期 | 2012-05-03 |
| 联系地址 | 42A đường số 12 KP2, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÊ HÀ VI NA |
| 企业英文名称 | LE HA VI NA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42A đường số 12 KP2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0837272378 |
| 传真 | 0837272379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731582 | 焊接钢链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $306.4K |
| 中国 | 6 | $115.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CS Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $246.8K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| Tianli Stainless Steel Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $80.5K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| Daichang Marine Tech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $45.8K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Jiangsu Juli Steel Wire Rope Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.4K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| CS Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 钢绞线缆、非针织围巾 |
| Jiangsu Tianli Stainless Steel Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 钢绞线缆 | JIANGSU TIANLI STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-01 | 其他钢铁制品 | TIANLI STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-01 | 钢绞线缆 | TIANLI STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-01 | 钢绞线缆 | TIANLI STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-01 | 钢绞线缆 | TIANLI STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-01 | 其他钢铁制品 | TIANLI STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $346 |
| 2025-12-01 | 钢绞线缆 | TIANLI STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $987 |
| 2025-12-01 | 其他钢铁制品 | TIANLI STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $444 |
| 2025-12-01 | 其他钢铁制品 | TIANLI STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $173 |
| 2025-12-01 | 钢绞线缆 | TIANLI STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.6K |