Khanh Hung Import Export & Transportation Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 车轮零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và DịCH Vụ VậN TảI KHáNH HưNG
11
进口笔数
0
出口笔数
$448.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401895894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5063VNQ |
| 成立日期 | 2018-04-27 |
| 联系地址 | 128 Tôn Đức Thắng, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI KHÁNH HƯNG |
| 企业英文名称 | KHANH HUNG IMPORT-EXPORT AND TRANSPORTATION SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 128 Tôn Đức Thắng, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842363730128 |
| 邮箱 | khanhhungvantailtd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870870 | 车轮零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $448.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongying Joyo Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 9 | $393.8K | 车轮零件、阀门龙头 |
| Shandong Changfeng Tyres Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.3K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 阀门龙头 | DONGYING JOYO AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-02-06 | 车轮零件 | DONGYING JOYO AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $41.8K |
| 2026-02-06 | 车轮零件 | DONGYING JOYO AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-02-06 | 车轮零件 | DONGYING JOYO AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-02-06 | 车轮零件 | DONGYING JOYO AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $35.2K |
| 2025-11-13 | 车轮零件 | DONGYING JOYO AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $850 |
| 2025-11-13 | 车轮零件 | DONGYING JOYO AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $35.2K |
| 2025-11-13 | 阀门龙头 | DONGYING JOYO AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $110 |
| 2025-09-18 | 车轮零件 | DONGYING JOYO AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-09-18 | 车轮零件 | Dongying Joyo Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | $22.8K |