Wegusta Asia Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH WEGUSTA ASIA
- 邮箱9
1
进口笔数
1
出口笔数
$71.0K
进口金额
$99.7K
出口金额
2023-03-14
最近进口
2024-10-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317531497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVPS5ASQ |
| 成立日期 | 2022-10-20 |
| 联系地址 | Lầu 1, 170-170 Bis Bùi Thị Xuân, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WEGUSTA ASIA |
| 企业英文名称 | WEGUSTA ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48B Đặng Dung, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật. (doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84931150896 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.1555亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $71.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $99.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Hyster Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.0K | 食品机械零件、矿物加工机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wegusta Holland B.V. | 荷兰 | 1 | $99.7K | 其他钢铁铸件、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-14 | 土方机械零件 | HUNAN HYSTER MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2023-03-14 | 土方机械零件 | HUNAN HYSTER MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2023-03-14 | 土方机械零件 | HUNAN HYSTER MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2023-03-14 | 土方机械零件 | HUNAN HYSTER MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2023-03-14 | 土方机械零件 | HUNAN HYSTER MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-03-14 | 土方机械零件 | HUNAN HYSTER MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-03-14 | 土方机械零件 | HUNAN HYSTER MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $680 |
| 2023-03-14 | 土方机械零件 | HUNAN HYSTER MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2023-03-14 | 土方机械零件 | HUNAN HYSTER MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $8.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-24 | 土方机械零件 | WEGUSTA HOLLAND B V | 荷兰 | $10.3K |
| 2024-10-24 | 土方机械零件 | WEGUSTA HOLLAND B V | 荷兰 | $11.8K |
| 2024-10-24 | 土方机械零件 | WEGUSTA HOLLAND B V | 荷兰 | $980 |
| 2024-10-24 | 土方机械零件 | WEGUSTA HOLLAND B V | 荷兰 | $7.6K |
| 2024-10-24 | 土方机械零件 | WEGUSTA HOLLAND B V | 荷兰 | $36.0K |
| 2024-10-24 | 土方机械零件 | WEGUSTA HOLLAND B V | 荷兰 | $4.8K |
| 2024-10-24 | 土方机械零件 | WEGUSTA HOLLAND B V | 荷兰 | $6.9K |
| 2024-10-24 | 土方机械零件 | WEGUSTA HOLLAND B V | 荷兰 | $19.7K |
| 2024-10-24 | 土方机械零件 | WEGUSTA HOLLAND B V | 荷兰 | $1.5K |