BTC 96 Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ BTC 96
40
进口笔数
0
出口笔数
$640.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301257612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUEVG597 |
| 成立日期 | 2023-09-08 |
| 联系地址 | Thôn Huề Đông, Xã Đại Lai, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BTC 96 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Huề Đông, Xã Đại Lai, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0399392613 |
| 邮箱 | phungthienbacninh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851629 | 电加热装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $640.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Bestview Laser S&T Co., Ltd. | 中国 | 9 | $289.3K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 22 | $243.0K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| Hebei Niu'anmei Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.4K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangdong Guanger Medical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.5K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| Beijing ADSS Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
| V Top Source Trading Ltd. | 加拿大 | 2 | $5.6K | 温控处理设备、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 其他医疗器具 | GUANGDONG GUANGER MEDICAL CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-12-31 | 其他医疗器具 | NANJING BESTVIEW LASER S & T CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-12-31 | 治疗按摩器具 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-31 | 其他电气设备 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-31 | 温控处理设备 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $690 |
| 2025-12-31 | 其他医疗器具 | NANJING BESTVIEW LASER S & T CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-12-31 | 其他电气设备 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-31 | 其他塑料制品 | NANJING BESTVIEW LASER S & T CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-12-31 | 温控处理设备 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-31 | 其他医疗器具 | NANJING BESTVIEW LASER S & T CO LTD | 中国 | $15.8K |