Toan Viet Technology Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Toàn Việt
18
进口笔数
0
出口笔数
$174.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-17
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201297294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH6SCAG0 |
| 成立日期 | 2013-05-10 |
| 联系地址 | Số 20 Bãi Sậy, Phường Trại Chuối, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TOÀN VIỆT |
| 企业英文名称 | TOAN VIET TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20 Bãi Sậy, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02253880868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841861 | 热泵 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $87.0K |
| 法国 | 4 | $50.6K |
| 德国 | 4 | $32.6K |
| 美国 | 1 | $4.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCEI | 法国 | 4 | $50.6K | 水净化机械、电力控制板 |
| Guangdong Poolking Filtration Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $45.2K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| Speck Pumpen Vertriebsgesellschaft GmbH | 德国 | 4 | $32.6K | 其他离心泵、泵零件 |
| Lianyungang Taiyangyu Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.6K | 太阳能热水器、热泵 |
| Poolstar | 法国 | 3 | $13.1K | 热泵、体育器材 |
| Intec America Corp. | 美国 | 1 | $4.1K | 气体过滤机械、电气设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 分析仪器 | INTEC AMERICA CORP ORATION | 美国 | $115 |
| 2025-11-17 | 分析仪器 | INTEC AMERICA CORP ORATION | 美国 | $43 |
| 2025-11-17 | 分析仪器 | INTEC AMERICA CORP ORATION | 美国 | $38 |
| 2025-11-17 | 电气设备零件 | INTEC AMERICA CORP ORATION | 美国 | $395 |
| 2025-11-17 | 电气设备零件 | INTEC AMERICA CORP ORATION | 美国 | $645 |
| 2025-11-17 | 气体过滤机械 | INTEC AMERICA CORP ORATION | 美国 | $718 |
| 2025-11-17 | 分析仪器 | INTEC AMERICA CORP ORATION | 美国 | $14 |
| 2025-11-17 | 气体过滤机械 | INTEC AMERICA CORP ORATION | 美国 | $2.2K |
| 2025-07-07 | 液体流量计 | POOLSTAR | 中国 | $0 |
| 2025-07-07 | 热泵 | POOLSTAR | 中国 | $0 |