Phuc Dan International Pharmaceutical Trading Corp.

越南进口商 · 进口 1,020 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DượC PHẩM QUốC Tế PHúC ĐAN

1,020
进口笔数
0
出口笔数
$103.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-09-07
最近进口
—
最近出口
154
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.95M20232024202520262023-10进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.33M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.68M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.76M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.80M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.70M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.72M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.53M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $852.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.06M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.75M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.31M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.58M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.32M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.69M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.85M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.85M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.09M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.82M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.84M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.44M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.14M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.59M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.05M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.10M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.88M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.36M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.47M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $932.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.97M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.95M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.49M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.08M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.82M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-10进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.33M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.68M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.76M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.80M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.70M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.72M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.53M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $852.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.06M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.75M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.31M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.58M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.32M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.69M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.85M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.85M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.09M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.82M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.84M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.44M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.14M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.59M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.05M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.10M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.88M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.36M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.47M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $932.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.97M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.95M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.49M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.08M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.82M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316282375
企查查编码QVNBANQP0F
成立日期2020-05-20
联系地址1/22 Đường Cư Xá Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ PHÚC ĐAN
企业英文名称PHUC DAN INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL TRADING CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址73 Đường Số 3 Cư Xá Lữ Gia, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84909160877
邮箱phucdanpharmaco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300420抗生素药品
300410青霉素链霉素药品
293590其他磺胺类
293339其他杂环化合物
293399其他杂环化合物
292249其他氨基酸
300450维生素药品
292250含氧氨基化合物
293499其他杂环化合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度635$61.56M
韩国119$16.82M
中国128$6.63M
德国16$5.62M
西班牙25$3.86M
孟加拉国46$2.33M
希腊15$1.91M
埃及7$1.74M
保加利亚8$1.16M
意大利4$615.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 154)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GRACURE PHARMACEUTICALS LIMITED印度240$22.40M其他零售药品、维生素药品
RV Healthcare Pte. Ltd.新加坡28$13.34M其他零售药品、其他食品制剂
Prime Pharmaceuticals Pvt. Ltd.印度58$7.71M其他零售药品、抗生素药品
Gracure Pharmaceuticals, Ltd.韩国26$6.78M其他零售药品
Pharmix Corp.韩国50$4.02M其他零售药品、抗生素药品
Aurobindo Pharma Ltd.印度27$2.81M其他零售药品、青霉素链霉素药品
ARISTOPHARMA LIMITED孟加拉国21$2.27M其他零售药品、其他杂环化合物
MAPS LABORATORIES PRIVATE LIMITED印度26$1.33M其他氨基酸、其他杂环化合物
Aristopharma Ltd.中国17$1.11M其他杂环化合物、其他氨基酸
Aristopharma Ltd.印度19$991.9K其他杂环化合物、其他杂环化合物

近期贸易明细

进口(共 1,020)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-07其他零售药品THE ACME LABORATORIES LIMITED孟加拉国$7.2K
2026-07-29其他零售药品Nexpharm Korea Co., Ltd.韩国$20.7K
2026-07-24其他零售药品GRACURE PHARMACEUTICALS LIMITED印度$18.0K
2026-07-24其他零售药品ARISTOPHARMA LIMITED希腊$47.7K
2026-07-24其他零售药品GRACURE PHARMACEUTICALS LIMITED印度$101.8K
2026-07-24其他零售药品GRACURE PHARMACEUTICALS LIMITED印度$179.9K
2026-07-24其他零售药品GRACURE PHARMACEUTICALS LIMITED印度$49.8K
2026-07-23其他零售药品Pharmix Corp.韩国$36.0K
2026-07-23其他乙烯聚合物China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation中国$17.3K
2026-07-21其他乙烯聚合物Zhejiang Medicines & Health Products Import & Export Co., Ltd.中国$46.8K

相关企业 · 同类产品

Phuc Dan International Pharmaceutical Trading Corp. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →