Phuc Dan International Pharmaceutical Trading Corp.
越南进口商 · 进口 938 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DượC PHẩM QUốC Tế PHúC ĐAN
938
进口笔数
0
出口笔数
$94.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
152
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316282375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBANQP0F |
| 成立日期 | 2020-05-20 |
| 联系地址 | 1/22 Đường Cư Xá Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ PHÚC ĐAN |
| 企业英文名称 | PHUC DAN INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 73 Đường Số 3 Cư Xá Lữ Gia, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909160877 |
| 邮箱 | phucdanpharmaco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 596 | $56.43M |
| 韩国 | 109 | $15.77M |
| 中国 | 115 | $5.79M |
| 德国 | 15 | $5.58M |
| 西班牙 | 22 | $3.49M |
| 孟加拉国 | 40 | $1.97M |
| 埃及 | 7 | $1.74M |
| 希腊 | 11 | $1.54M |
| 保加利亚 | 6 | $942.1K |
| 意大利 | 3 | $527.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 152)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GRACURE PHARMACEUTICALS LIMITED | 印度 | 219 | $18.93M | 其他零售药品、维生素药品 |
| Gracure Pharmaceuticals, Ltd. | 韩国 | 26 | $6.78M | 其他零售药品 |
| 297a86756be4a6357a351c7751ed39fa | 33 | $6.34M | ||
| Pharmix Corp. | 韩国 | 40 | $3.19M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Aurobindo Pharma Ltd. | 印度 | 27 | $2.81M | 其他零售药品、青霉素链霉素药品 |
| Aristopharma Ltd. | 孟加拉国 | 21 | $2.06M | 其他零售药品、其他杂环化合物 |
| Aristopharma Ltd. | 中国 | 17 | $1.11M | 其他杂环化合物、其他氨基酸 |
| PRIME PHARMACEUTICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | 22 | $1.07M | 其他零售药品、青霉素链霉素药品 |
| MAPS LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 18 | $1.07M | 其他氨基酸、其他杂环化合物 |
| Aristopharma Ltd. | 印度 | 19 | $991.9K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 938)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 激素抗生素药品 | PHARMIX CORP | 韩国 | $77.5K |
| 2026-04-29 | 激素抗生素药品 | PHARMIX CORP | 韩国 | $77.5K |
| 2026-04-28 | 其他杂环化合物 | ARISTOPHARMA LTD | 中国 | $110.0K |
| 2026-04-28 | 其他杂环化合物 | ARISTOPHARMA LTD | 中国 | $110.0K |
| 2026-04-22 | 激素抗生素药品 | PHARMIX CORP | 韩国 | $71.9K |
| 2026-04-22 | 激素抗生素药品 | PHARMIX CORP | 韩国 | $71.9K |
| 2026-04-21 | 其他零售药品 | BAROQUE PHARMACEUTICALS PVT LTD | 印度 | $29.5K |
| 2026-04-21 | 其他零售药品 | BAROQUE PHARMACEUTICALS PVT LTD | 印度 | $29.5K |
| 2026-04-20 | 其他抗生素 | SHOUGUANG FUKANG PHARMACEUTICAL CO., LTD | 中国 | $23.8K |
| 2026-04-20 | 羧甲基纤维素 | ZHEJIANG MEDICINES & HEALTH PRODUCTS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.1K |