An Ha Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU AN Hà
106
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316732151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNG5FTAR |
| 成立日期 | 2021-03-04 |
| 联系地址 | 354/16/6/10A Quốc Lộ 1A, Khu phố 3, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU AN HÀ |
| 企业英文名称 | AN HA IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37 Đường số 6, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0938756614 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 106 | $1.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Lotus Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 105 | $1.21M | 冷藏家具、立式冷冻柜≤900升 |
| Jinan Lotus Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $20.2K | 冷藏家具、立式冷冻柜≤900升 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 燃气炊具 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-29 | 燃气炊具 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 燃气炊具 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $970 |
| 2026-04-29 | 不锈钢洗涤槽 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-29 | 燃气炊具 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $525 |
| 2026-04-29 | 不锈钢洗涤槽 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-29 | 燃气炊具 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 燃气炊具 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $800 |