Dai Loi Phat Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BIC GROUP
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$24.9K
出口金额
—
最近进口
2025-10-02
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309554349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVM5DSFV |
| 成立日期 | 2009-11-05 |
| 联系地址 | 1/4B, đường Linh Đông, khu phố 7, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIC GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1/4B, đường Linh Đông, khu phố 7, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84938838309 |
| 邮箱 | phanthulevntruss@gmail.com |
| 官网 | www.vntruss.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 510亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $13.0K |
| 越南 | 1 | $11.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVN Constructions | 法国 | 2 | $13.0K | 其他水泥制品、钢铁门窗 |
| AVN Constructions | 越南 | 1 | $11.9K | 聚合物胶粘剂、塑料人造花 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 瓷制卫生洁具 | AVN CONSTRUCTIONS | 法国 | $356 |
| 2025-10-02 | 其他矿物加工机床 | AVN CONSTRUCTIONS | 法国 | $152 |
| 2025-10-02 | 其他机器刀具 | AVN Constructions | 法国 | $9 |
| 2025-10-02 | 其他水泥制品 | AVN CONSTRUCTIONS | 法国 | $5.8K |
| 2025-10-02 | 其他钢铁制品 | AVN CONSTRUCTIONS | 法国 | $111 |
| 2025-10-02 | 其他钢铁制品 | AVN CONSTRUCTIONS | 法国 | $111 |
| 2025-10-02 | 其他石棉制品 | AVN Constructions | 法国 | $130 |
| 2025-10-02 | 瓷制卫生洁具 | AVN CONSTRUCTIONS | 法国 | $13 |
| 2025-10-02 | 其他钢铁制品 | AVN CONSTRUCTIONS | 法国 | $22 |
| 2025-10-02 | 瓷制卫生洁具 | AVN CONSTRUCTIONS | 法国 | $480 |