Dat Phuong General Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN KINH DOANH TổNG HợP ĐạT PHươNG
19
进口笔数
0
出口笔数
$176.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001088269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQAB78A7 |
| 成立日期 | 2016-08-02 |
| 联系地址 | 15 Nguyễn Huy Chương, Phường Tân Thạnh, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KINH DOANH TỔNG HỢP ĐẠT PHƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Nguyễn Huy Chương, Khối phố Mỹ Thạch Bắc, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84941745456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 950691 | 体育器材 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 392610 | 塑料文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $176.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Zhongkai Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 19 | $176.4K | 其他户外娱乐设备、塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他户外娱乐设备 | ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-03-23 | 其他户外娱乐设备 | ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $397 |
| 2026-03-23 | 其他户外娱乐设备 | ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $143 |
| 2026-03-23 | 其他户外娱乐设备 | ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $225 |
| 2026-03-23 | 其他户外娱乐设备 | ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $792 |
| 2026-03-23 | 其他泡沫塑料 | ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-03-23 | 其他户外娱乐设备 | ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $286 |
| 2026-03-23 | 其他户外娱乐设备 | ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $151 |
| 2026-03-23 | 其他户外娱乐设备 | ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $137 |
| 2026-03-23 | 塑料家具 | ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $150 |