THKN GLS VIETNAM CO LTD

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THKN GLS VIệT NAM

31
进口笔数
28
出口笔数
$228.4K
进口金额
$213.6K
出口金额
2025-10-31
最近进口
2025-11-03
最近出口
31
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.6K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.8K · 5 笔出口 $31.8K · 5 笔2025-05进口 $13.2K · 2 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-06进口 $54.6K · 6 笔出口 $54.6K · 6 笔2025-07进口 $51.1K · 7 笔出口 $36.3K · 6 笔2025-08进口 $37.5K · 3 笔出口 $37.4K · 2 笔2025-09进口 $23.8K · 7 笔出口 $23.8K · 6 笔2025-10进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.8K · 5 笔出口 $31.8K · 5 笔2025-05进口 $13.2K · 2 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-06进口 $54.6K · 6 笔出口 $54.6K · 6 笔2025-07进口 $51.1K · 7 笔出口 $36.3K · 6 笔2025-08进口 $37.5K · 3 笔出口 $37.4K · 2 笔2025-09进口 $23.8K · 7 笔出口 $23.8K · 6 笔2025-10进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0202026152
企查查编码QVNX6BAP2N
成立日期2020-05-23
联系地址Số 16/320 Lê Lai, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THKN GLS VIỆT NAM
企业英文名称THKN GLS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16/320 Lê Lai, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
电话+84912119120
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
848190阀门零件
848180阀门龙头
731815钢铁螺钉螺栓
840991火花点火发动机零件
681299其他石棉制品
842199过滤净化器零件
730799其他钢铁管件
848420机械密封件

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
848190阀门零件
848180阀门龙头
731815钢铁螺钉螺栓
840991火花点火发动机零件
681299其他石棉制品
842199过滤净化器零件
730799其他钢铁管件
848420机械密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本14$102.8K
中国11$61.8K
德国3$27.0K
韩国4$20.6K
希腊5$14.3K
美国1$1.8K
土耳其1$81
英国1$34

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南27$203.9K
巴拿马1$5.6K
马绍尔群岛1$61

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SOUTHERN ROUTE MARINTIME SA日本1$36.4K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Marinetrans Greece Monoprosope I K E日本1$30.0K钢铁螺钉螺栓、非泡沫橡胶密封件
MERAK INC美国2$21.6K静止变流器、通信设备
SHANGHAI PUDONG LOGISTICS CO美国1$19.4K带配件增强橡胶管、非泡沫橡胶密封件
SEATEC CO LTD日本3$18.8K非泡沫橡胶密封件、机械密封件
SHANGHAI YOUTH SHIPPING CO LTD1$16.5K火花点火发动机零件
TMS DRY LTD希腊2$13.2K通信设备、其他电路开关装置
DINTEC CO LTD韩国1$9.8K阀门龙头、柴油机零件
CHARTWORLD MARITIME CORP美国1$9.7K其他泵和提升机、阀门零件
QINHUANGDAO AOYOU MARINE SERVICE CO.,LTD中国1$8.8K阀门龙头

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
V SANTA SOPHIA FLAG : PANAMA巴拿马1$5.6K聚烯烃绳缆
V SANTA SOPHIA FLAG : PANAMA越南1$325LED灯、非LED电灯装置

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-31火花点火发动机零件SHANGHAI YOUTH SHIPPING CO LTD中国$16.5K
2025-09-26阀门龙头QINHUANGDAO AOYOU MARINE SERVICE CO.,LTD日本$4.2K
2025-09-26阀门龙头QINHUANGDAO AOYOU MARINE SERVICE CO.,LTD日本$4.6K
2025-09-22机械密封件Wrist Marine Logistics日本$599
2025-09-22模制纸浆Wrist Marine Logistics日本$22
2025-09-22速度表转速表WRIST MARINE LOGISTICS韩国$60
2025-09-22阀门零件Wrist Marine Logistics日本$1.1K
2025-09-22钢制编织带WRIST MARINE LOGISTICS韩国$1.4K
2025-09-22滚珠轴承Wrist Marine Logistics日本$22
2025-09-22电器装置零件WRIST MARINE LOGISTICS韩国$1.6K

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30非螺纹钢销$525
2026-03-30阀门龙头巴拿马$1.6K
2026-03-30金属复合垫圈巴拿马$36
2026-03-30其他螺纹紧固件$423
2026-03-30滚珠轴承巴拿马$457
2026-03-30非螺纹钢销$2
2026-03-30非泡沫橡胶密封件巴拿马$45
2026-03-30非泡沫橡胶密封件巴拿马$93
2026-03-30阀门龙头巴拿马$416
2026-03-30其他钢铁非螺纹件$1.9K

相关企业 · 同类产品

THKN GLS VIETNAM CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →