THKN GLS Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THKN GLS VIệT NAM

42
进口笔数
37
出口笔数
$283.6K
进口金额
$270.4K
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-07-08
最近出口
39
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.8K · 5 笔出口 $31.8K · 5 笔2025-05进口 $13.2K · 2 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-06进口 $54.6K · 6 笔出口 $54.6K · 6 笔2025-07进口 $51.1K · 7 笔出口 $36.3K · 6 笔2025-08进口 $37.5K · 3 笔出口 $37.4K · 2 笔2025-09进口 $23.8K · 7 笔出口 $23.8K · 6 笔2025-10进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.8K · 3 笔出口 $26.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $19.0K · 2 笔出口 $14.8K · 1 笔2026-06进口 $7.6K · 1 笔出口 $7.6K · 1 笔2026-07进口 $7.8K · 5 笔出口 $7.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.8K · 5 笔出口 $31.8K · 5 笔2025-05进口 $13.2K · 2 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-06进口 $54.6K · 6 笔出口 $54.6K · 6 笔2025-07进口 $51.1K · 7 笔出口 $36.3K · 6 笔2025-08进口 $37.5K · 3 笔出口 $37.4K · 2 笔2025-09进口 $23.8K · 7 笔出口 $23.8K · 6 笔2025-10进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.8K · 3 笔出口 $26.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $19.0K · 2 笔出口 $14.8K · 1 笔2026-06进口 $7.6K · 1 笔出口 $7.6K · 1 笔2026-07进口 $7.8K · 5 笔出口 $7.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0202026152
企查查编码QVNX6BAP2N
成立日期2020-05-23
联系地址Số 16/320 Lê Lai, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THKN GLS VIỆT NAM
企业英文名称THKN GLS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16/320 Lê Lai, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
电话+84912119120
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
681299其他石棉制品
731815钢铁螺钉螺栓
840991火花点火发动机零件
848190阀门零件
731822非螺纹垫圈
842199过滤净化器零件
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
681299其他石棉制品
731815钢铁螺钉螺栓
840991火花点火发动机零件
848190阀门零件
731822非螺纹垫圈
842199过滤净化器零件
848210滚珠轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本18$142.3K
中国15$67.9K
德国3$27.0K
韩国5$20.9K
希腊7$16.9K
美国2$7.9K
印度尼西亚1$500
土耳其1$81
英国1$34

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南27$203.9K
巴拿马5$21.9K
日本1$10.5K
马绍尔群岛2$7.5K
利比里亚3$5.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seatec Co., Ltd.日本5$37.8K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Southern Route Maritime S.A.日本1$36.4K其他电气开关、阀门龙头
Marinetrans Greece Monoprosope I K E日本1$30.0K钢铁螺钉螺栓、非泡沫橡胶密封件
Merak Inc.美国2$21.6K静止变流器、通信设备
SWIFT MARINE B.V- C/O PRO-ACTIVE LOGISTICS K.K日本1$19.5K非泡沫橡胶密封件、其他石棉制品
Shanghai Pudong Logistics Co., Ltd.美国1$19.4K带配件增强橡胶管、非泡沫橡胶密封件
Shanghai Youth Shipping Co., Ltd.中国3$17.4K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
TMS Dry Ltd.希腊2$13.2K通信设备、其他电路开关装置
DINTEC Co., Ltd.尼日利亚1$9.8K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Chartworld Maritime Corp美国1$9.7K其他泵和提升机、阀门零件

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M/V EVANGELISTRIA越南2$13.7K火花点火发动机零件、金属复合垫圈
M/V EVANGELISTRIA1$12.5K其他石棉制品、钢铁螺钉螺栓
M/V PRO GRACE越南1$10.5K非泡沫橡胶密封件、液体过滤机械
M/V HELLAS CENTURY越南1$7.4K通信设备、其他电路开关装置
V Santa Sophia Flag巴拿马1$5.6K聚烯烃绳缆
M/V ALEXANDRIS越南3$5.5K其他印刷机零件、工业热交换器
M/V PRO GRACE1$4.2K其他石棉制品、钢铁螺钉螺栓
M/V OCEANWIN GLORY越南1$2.1K泵及压缩机零件
M/V AFRICAN CHEETAH越南1$500饮料过滤机
V Santa Sophia Flag越南1$325LED灯、非LED电灯装置

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20非CRT显示器Diana Shipping Services S.A.希腊$80
2026-07-08压力测量仪SPEED AIR S.A.中国$53
2026-07-08其他印刷机零件SPEED AIR S.A.中国$80
2026-07-08泵及压缩机零件Ningbo Skyway Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$2.1K
2026-07-08灯具零件SPEED AIR S.A.中国$336
2026-07-08紫外线红外线灯SPEED AIR S.A.中国$100
2026-07-08紫外线红外线灯SPEED AIR S.A.中国$10
2026-07-08工业热交换器SPEED AIR S.A.中国$1.1K
2026-07-03离合器联轴器Global DTS Co., Ltd.韩国$63
2026-07-03自动数据处理机处理部件Delos Navigation Ltd希腊$333

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-08压力测量仪M/V ALEXANDRIS利比里亚$53
2026-07-08泵及压缩机零件M/V OCEANWIN GLORY巴拿马$2.1K
2026-07-08灯具零件M/V ALEXANDRIS利比里亚$336
2026-07-08其他印刷机零件M/V ALEXANDRIS利比里亚$80
2026-07-08工业热交换器M/V ALEXANDRIS利比里亚$1.1K
2026-07-08紫外线红外线灯M/V ALEXANDRIS利比里亚$100
2026-07-08紫外线红外线灯M/V ALEXANDRIS利比里亚$10
2026-07-03机械密封件M/V ALEXANDRIS利比里亚$162
2026-07-03电气信号装置M/V ALEXANDRIS利比里亚$763
2026-07-03组合测量仪器M/V ALEXANDRIS利比里亚$1.0K

相关企业 · 同类产品

THKN GLS Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →