Minh An Phat Production Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ MINH AN PHáT
0
进口笔数
65
出口笔数
$0
进口金额
$157.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702664222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7KGBCJ |
| 成立日期 | 2018-05-16 |
| 联系地址 | 269/56/22/24 Nguyễn Thị Minh Khai, khu 9, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH AN PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH AN PHAT PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 269/56/22/24 Nguyễn Thị Minh Khai khu 9, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $157.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $157.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-17 | 自粘塑料卷 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-17 | 功能机器零件 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $264 |
| 2026-04-17 | 自粘塑料卷 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-17 | 不可调扳手 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-17 | 手动计量泵 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $49 |