Khang Nam Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 162 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Khang Nam

21
进口笔数
162
出口笔数
$19.9K
进口金额
$97.6K
出口金额
2026-02-11
最近进口
2026-04-27
最近出口
18
供应商数
117
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $211 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $255 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $204 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $317 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $434 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $416 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $857 · 4 笔2024-07进口 $45 · 1 笔出口 $661 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 5 笔2024-10进口 $69 · 1 笔出口 $710 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $382 · 2 笔2024-12进口 $81 · 1 笔出口 $101 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $142 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $820 · 4 笔2025-03进口 $230 · 1 笔出口 $883 · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 8 笔2025-05进口 $71 · 4 笔出口 $1.7K · 5 笔2025-06进口 $46 · 1 笔出口 $5.6K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $864 · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 6 笔2025-10进口 $487 · 3 笔出口 $601 · 3 笔2025-11进口 $147 · 1 笔出口 $106 · 1 笔2025-12进口 $299 · 1 笔出口 $1.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 4 笔2026-02进口 $35 · 2 笔出口 $2.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $480 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $211 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $255 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $204 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $317 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $434 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $416 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $857 · 4 笔2024-07进口 $45 · 1 笔出口 $661 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 5 笔2024-10进口 $69 · 1 笔出口 $710 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $382 · 2 笔2024-12进口 $81 · 1 笔出口 $101 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $142 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $820 · 4 笔2025-03进口 $230 · 1 笔出口 $883 · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 8 笔2025-05进口 $71 · 4 笔出口 $1.7K · 5 笔2025-06进口 $46 · 1 笔出口 $5.6K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $864 · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 6 笔2025-10进口 $487 · 3 笔出口 $601 · 3 笔2025-11进口 $147 · 1 笔出口 $106 · 1 笔2025-12进口 $299 · 1 笔出口 $1.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 4 笔2026-02进口 $35 · 2 笔出口 $2.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $480 · 1 笔

工商档案

企业注册号0309515170
企查查编码QVN2FNFM02
成立日期2009-11-09
联系地址30 Lô C, Đường Trường Sơn, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHANG NAM
企业英文名称Khang Nam Trading Service Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址30 Lô C, Đường Trường Sơn, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842839770484
邮箱kanaco.ltd@gmail.com
传真0839770495
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡
420330皮革腰带
480530亚硫酸盐包装纸
850660空气锌电池
850720铅酸蓄电池
030559其他干鱼
030749干制墨鱼鱿鱼
190590其他食品制剂
200599其他蔬菜制品
210390混合调味料

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
610910棉针织T恤及背心
610469女式纺织裤
610990非棉针织背心
190590其他食品制剂
610429女式非棉针织套装
610449其他纺织连衣裙
650500针织头饰
847141含CPU和I/O的ADP设备
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$18.4K
越南8$772
美国1$382
英国2$150
菲律宾1$100
印度尼西亚3$61

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
挪威12$51.0K
美国50$15.0K
巴布亚新几内亚1$6.0K
加拿大14$3.7K
澳大利亚10$3.1K
菲律宾3$2.1K
法国7$1.5K
德国7$1.4K
新西兰5$1.4K
日本10$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weiju Machinery Mfg Xingtai Co., Ltd.中国3$17.9K亚硫酸盐包装纸、锌条棒线材
DHL EXPRESS美国2$529纸制文具套装、通信设备
Jeff Naranjo美国1$382聚氨酯纺织物
FedEx Guangzhou中国1$270静止变流器、电力控制板
Guangzhou Mitos Technology Co., Ltd.中国1$160单功能打印机、其他印刷机零件
FDX USA越南1$147其他食品制剂、皮肤清洁剂
Faith Sheila Sarical菲律宾1$100棉针织T恤及背心
Metro Technologies英国1$81静止变流器、空气锌电池
Metro Health Technologies新加坡1$69助听器、残疾辅助器具
CUSTOMS BROKERAGE越南1$46其他食品制剂、其他食品制剂

下游采购商(共 117)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jessheim Systue Tuyet Pham挪威4$20.5K女式非合成套装、非棉针织女衫
Brumunddal Systua Quach Le Hoan挪威3$13.3K非棉针织女衫、纺织包装袋
Doan Brodering AS挪威3$11.4K女式非棉针织套装、棉针织女衬衫
Love Affair澳大利亚4$1.7K其他纺织连衣裙、塑料/纺织手提包
Coslab Laboratory Research &法国7$1.5K未印刷标签、自粘塑料片
Manuel Arnaldo加拿大5$1.4K非棉针织背心、其他塑料制品
Nancy Capitan加拿大3$1.0K棉针织T恤及背心、非棉针织背心
American Honda Motor Co., Inc.美国3$921铅酸蓄电池、其他蓄电池
Nhat Nguyen美国3$859棉针织T恤及背心、摩托车及配件
Nguyen Thi Ngoc Han芬兰3$663其他食品制剂、其他纺织连衣裙

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11皮革腰带FEDEX越南$5
2026-02-04皮革腰带FedEx Corporation越南$30
2025-12-29铅酸蓄电池DHL EXPRESS越南$299
2025-11-20混合调味料FDX USA越南$6
2025-11-20混合调味料FDX USA越南$3
2025-11-20其他蔬菜制品FDX USA越南$12
2025-11-20混合调味料FDX USA越南$18
2025-11-20其他干鱼FDX USA越南$32
2025-11-20其他食品制剂FDX USA越南$6
2025-11-20干制墨鱼鱿鱼FDX USA越南$5

出口(共 162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27化纤连衣裙LOVE AFFAIR澳大利亚$480
2026-03-30其他纺织连衣裙LOVE AFFAIR澳大利亚$384
2026-03-26含CPU和I/O的ADP设备HIKARI CORP日本$200
2026-03-20铅酸蓄电池VDS SCHADENVERHUETUNG GMBH DEPARTMENT SECURITY (STE)德国$178
2026-03-13数据处理机ROGERIO LOPES DA SILVA BARROS巴西$200
2026-03-11含CPU和I/O的ADP设备DAVID ALCIDES ORTIZ LOPEZ萨尔瓦多$200
2026-03-09其他纺织连衣裙LOVE AFFAIR澳大利亚$444
2026-02-26自攻螺钉WKRET-MET SP. Z O.O. (POLAND)$1.6K
2026-02-07电力控制板HOWARD MAKIYI津巴布韦$300
2026-02-02含CPU和I/O的ADP设备RONALD MENDEZ美国$200

相关企业 · 同类产品

Khang Nam Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →