Khang Nam Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 162 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Khang Nam
21
进口笔数
162
出口笔数
$19.9K
进口金额
$97.6K
出口金额
2026-02-11
最近进口
2026-04-27
最近出口
18
供应商数
117
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309515170 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2FNFM02 |
| 成立日期 | 2009-11-09 |
| 联系地址 | 30 Lô C, Đường Trường Sơn, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHANG NAM |
| 企业英文名称 | Khang Nam Trading Service Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30 Lô C, Đường Trường Sơn, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842839770484 |
| 邮箱 | kanaco.ltd@gmail.com |
| 传真 | 0839770495 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 480530 | 亚硫酸盐包装纸 |
| 850660 | 空气锌电池 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $18.4K |
| 越南 | 8 | $772 |
| 美国 | 1 | $382 |
| 英国 | 2 | $150 |
| 菲律宾 | 1 | $100 |
| 印度尼西亚 | 3 | $61 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 12 | $51.0K |
| 美国 | 50 | $15.0K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $6.0K |
| 加拿大 | 14 | $3.7K |
| 澳大利亚 | 10 | $3.1K |
| 菲律宾 | 3 | $2.1K |
| 法国 | 7 | $1.5K |
| 德国 | 7 | $1.4K |
| 新西兰 | 5 | $1.4K |
| 日本 | 10 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weiju Machinery Mfg Xingtai Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.9K | 亚硫酸盐包装纸、锌条棒线材 |
| DHL EXPRESS | 美国 | 2 | $529 | 纸制文具套装、通信设备 |
| Jeff Naranjo | 美国 | 1 | $382 | 聚氨酯纺织物 |
| FedEx Guangzhou | 中国 | 1 | $270 | 静止变流器、电力控制板 |
| Guangzhou Mitos Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $160 | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| FDX USA | 越南 | 1 | $147 | 其他食品制剂、皮肤清洁剂 |
| Faith Sheila Sarical | 菲律宾 | 1 | $100 | 棉针织T恤及背心 |
| Metro Technologies | 英国 | 1 | $81 | 静止变流器、空气锌电池 |
| Metro Health Technologies | 新加坡 | 1 | $69 | 助听器、残疾辅助器具 |
| CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | 1 | $46 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
下游采购商(共 117)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jessheim Systue Tuyet Pham | 挪威 | 4 | $20.5K | 女式非合成套装、非棉针织女衫 |
| Brumunddal Systua Quach Le Hoan | 挪威 | 3 | $13.3K | 非棉针织女衫、纺织包装袋 |
| Doan Brodering AS | 挪威 | 3 | $11.4K | 女式非棉针织套装、棉针织女衬衫 |
| Love Affair | 澳大利亚 | 4 | $1.7K | 其他纺织连衣裙、塑料/纺织手提包 |
| Coslab Laboratory Research & | 法国 | 7 | $1.5K | 未印刷标签、自粘塑料片 |
| Manuel Arnaldo | 加拿大 | 5 | $1.4K | 非棉针织背心、其他塑料制品 |
| Nancy Capitan | 加拿大 | 3 | $1.0K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| American Honda Motor Co., Inc. | 美国 | 3 | $921 | 铅酸蓄电池、其他蓄电池 |
| Nhat Nguyen | 美国 | 3 | $859 | 棉针织T恤及背心、摩托车及配件 |
| Nguyen Thi Ngoc Han | 芬兰 | 3 | $663 | 其他食品制剂、其他纺织连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 皮革腰带 | FEDEX | 越南 | $5 |
| 2026-02-04 | 皮革腰带 | FedEx Corporation | 越南 | $30 |
| 2025-12-29 | 铅酸蓄电池 | DHL EXPRESS | 越南 | $299 |
| 2025-11-20 | 混合调味料 | FDX USA | 越南 | $6 |
| 2025-11-20 | 混合调味料 | FDX USA | 越南 | $3 |
| 2025-11-20 | 其他蔬菜制品 | FDX USA | 越南 | $12 |
| 2025-11-20 | 混合调味料 | FDX USA | 越南 | $18 |
| 2025-11-20 | 其他干鱼 | FDX USA | 越南 | $32 |
| 2025-11-20 | 其他食品制剂 | FDX USA | 越南 | $6 |
| 2025-11-20 | 干制墨鱼鱿鱼 | FDX USA | 越南 | $5 |
出口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 化纤连衣裙 | LOVE AFFAIR | 澳大利亚 | $480 |
| 2026-03-30 | 其他纺织连衣裙 | LOVE AFFAIR | 澳大利亚 | $384 |
| 2026-03-26 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HIKARI CORP | 日本 | $200 |
| 2026-03-20 | 铅酸蓄电池 | VDS SCHADENVERHUETUNG GMBH DEPARTMENT SECURITY (STE) | 德国 | $178 |
| 2026-03-13 | 数据处理机 | ROGERIO LOPES DA SILVA BARROS | 巴西 | $200 |
| 2026-03-11 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DAVID ALCIDES ORTIZ LOPEZ | 萨尔瓦多 | $200 |
| 2026-03-09 | 其他纺织连衣裙 | LOVE AFFAIR | 澳大利亚 | $444 |
| 2026-02-26 | 自攻螺钉 | WKRET-MET SP. Z O.O. (POLAND) | — | $1.6K |
| 2026-02-07 | 电力控制板 | HOWARD MAKIYI | 津巴布韦 | $300 |
| 2026-02-02 | 含CPU和I/O的ADP设备 | RONALD MENDEZ | 美国 | $200 |