UKR Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 LED灯具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UKR-CO
- 邮箱109
15
进口笔数
1
出口笔数
$197.1K
进口金额
$1.6K
出口金额
2024-02-05
最近进口
2024-02-06
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001747701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8M925S |
| 成立日期 | 2022-11-15 |
| 联系地址 | 109 Nguyễn Thị Định, Phường Thành Nhất, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UKR-CO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 109 Nguyễn Thị Định, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84354670038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 650610 | 安全帽 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871190 | 其他机动自行车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $197.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Cheery Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $102.9K | 其他户外娱乐设备、其他游乐设施 |
| Wenling Ou Yi Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.8K | 泵零件、高压继电器 |
| Zhongshan Xiangpai Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $46.4K | LED灯具、其他电气开关 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Jun Shi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 无缝钢管线、其他机动自行车 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-05 | 金属门闭门器 | ZHENGZHOU CHEERY AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-02-05 | 滚珠轴承 | ZHENGZHOU CHEERY AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-02-05 | 贱金属脚轮 | ZHENGZHOU CHEERY AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-02-05 | 摩托车及配件 | ZHENGZHOU CHEERY AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $250 |
| 2024-02-05 | 车用照明信号装置 | ZHENGZHOU CHEERY AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $84 |
| 2024-02-05 | 自动断路器 | ZHENGZHOU CHEERY AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-02-05 | 摩托车及配件 | ZHENGZHOU CHEERY AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $104 |
| 2024-02-05 | 1000伏以下插头插座 | ZHENGZHOU CHEERY AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $778 |
| 2024-02-05 | 摩托车及配件 | ZHENGZHOU CHEERY AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $92 |
| 2024-02-05 | 车辆音响信号器 | ZHENGZHOU CHEERY AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $106 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-06 | 其他机动自行车 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $615 |
| 2024-02-06 | 其他机动自行车 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $459 |
| 2024-02-06 | 其他机动自行车 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $508 |