THIEN TRUONG TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thiên Trường
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$39.6K
出口金额
—
最近进口
2025-12-05
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500552859 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBSRT7B2 |
| 成立日期 | 2007-01-04 |
| 联系地址 | Số 4 ngõ 87 phố Hoàng Đạo Thành, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIÊN TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | THIEN TRUONG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 ngõ 87 phố Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84915195209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 380210 | 活性碳 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 282090 | 锰氧化物 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 250590 | 其他天然砂 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $39.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH TAMRON OPTICAL (VIET NAM) | 越南 | 20 | $31.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 8 | $4.3K | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
| FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | 2 | $2.3K | 自粘塑料片、8471机器零件 |
| CONG TY TNHH BUT CHI MITSUBISHI VIET NAM | 越南 | 1 | $1.7K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH TAMRON OPTICAL (VIET NAM) | 越南 | $56 |
| 2026-04-14 | 活性碳 | CONG TY TNHH TAMRON OPTICAL (VIET NAM) | 越南 | $61 |
| 2026-04-14 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH TAMRON OPTICAL (VIET NAM) | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-05 | 过滤净化器零件 | FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $28 |
| 2025-12-05 | 活性碳 | FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $260 |
| 2025-12-05 | 聚合物离子交换剂 | FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $478 |
| 2025-11-04 | 活性碳 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $106 |
| 2025-11-04 | 过滤净化器零件 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $229 |
| 2025-11-04 | 聚合物离子交换剂 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $199 |
| 2025-10-27 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH TAMRON OPTICAL (VIET NAM) | 越南 | $101 |