HANG VIET PRODUCTION TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 初级形态PET(<78ml/g)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT HằNG VIệT
4
进口笔数
13
出口笔数
$439.6K
进口金额
$159.6K
出口金额
2025-09-15
最近进口
2025-12-24
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102031785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYGWP8YV |
| 成立日期 | 2023-05-31 |
| 联系地址 | Lô D4 đường số 8, Cụm công nghiệp Hải Sơn Đức Hòa Đông, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT HẰNG VIỆT |
| 企业英文名称 | HANG VIET PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | 02723819708 |
| 邮箱 | tmquan83@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $231.8K |
| 美国 | 2 | $207.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $159.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI GOODLUCK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $231.8K | 橡塑挤出机、其他钢铁结构体 |
| THE DELONG CO INC | 美国 | 2 | $207.8K | 非种用大豆、酿造废料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH GDI TEXTILE | 越南 | 13 | $159.6K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $65.6K |
| 2025-09-06 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $142.2K |
| 2024-04-23 | 橡塑挤出机 | SHANGHAI GOODLUCK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $52.9K |
| 2024-01-31 | 橡塑挤出机 | SHANGHAI GOODLUCK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $178.9K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 初级形态PET(<78ml/g) | CONG TY TNHH GDI TEXTILE | 越南 | $26.7K |
| 2026-04-09 | 初级形态PET(<78ml/g) | CONG TY TNHH GDI TEXTILE | 越南 | $16.2K |
| 2026-03-30 | 初级形态PET(<78ml/g) | CONG TY TNHH GDI TEXTILE | 越南 | $16.7K |
| 2026-03-20 | 初级形态PET(<78ml/g) | CONG TY TNHH GDI TEXTILE | 越南 | $16.0K |
| 2026-03-16 | 初级形态PET(<78ml/g) | CONG TY TNHH GDI TEXTILE | 越南 | $9.0K |
| 2026-01-29 | 初级形态PET(<78ml/g) | CONG TY TNHH GDI TEXTILE | 越南 | $8.6K |
| 2026-01-21 | 初级形态PET(<78ml/g) | CONG TY TNHH GDI TEXTILE | 越南 | $13.0K |
| 2026-01-21 | 初级形态PET(<78ml/g) | CONG TY TNHH GDI TEXTILE | 越南 | $8.2K |
| 2026-01-21 | 初级形态PET(<78ml/g) | CONG TY TNHH GDI TEXTILE | 越南 | $7.5K |
| 2025-12-24 | 低粘度聚酯 | CONG TY TNHH GDI TEXTILE | 越南 | $16.8K |