Viet Nam Trading Investment Promotion Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XúC TIếN ĐầU Tư THươNG MạI VIệT NAM
190
进口笔数
23
出口笔数
$17.38M
进口金额
$724.4K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-02-12
最近出口
40
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106457244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWSNP4P7 |
| 成立日期 | 2014-02-13 |
| 联系地址 | Thôn Vực, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÚC TIẾN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TRADING INVESTMENT PROMOTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngách 25, ngõ 59, đường Thanh Liệt, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 0867127630 |
| 邮箱 | ketoangroup.kt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,060亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 100640 | 碎米 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 176 | $15.39M |
| 缅甸 | 14 | $1.98M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $403.1K |
| 澳大利亚 | 3 | $143.4K |
| 乌克兰 | 8 | $120.6K |
| 阿联酋 | 2 | $47.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shree Rameshwar Lal Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 46 | $3.26M | 碾磨大米、糙米 |
| 45e991433397b13e1342f021f335d24d | 32 | $3.21M | ||
| Seasons Overseas Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $1.37M | 干绿豆、其他干制豆类 |
| Agrimetal Global Private Ltd. | 印度 | 13 | $850.8K | 碾磨大米、糙米 |
| Raproex Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $755.8K | 其他干制豆类、干绿豆 |
| STSUMAL Agro Vision LLP | 印度 | 5 | $750.9K | 鲜洋葱青葱、其他玉米 |
| Unique Organics Ltd. | 印度 | 5 | $553.3K | 碾磨大米、糙米 |
| Aray Trade Private Ltd. | 印度 | 5 | $415.0K | 碾磨大米、酿造废料 |
| Om Vishkar Exports | 印度 | 6 | $382.6K | 干辣椒、鲜洋葱青葱 |
| Stallion Enterprise | 印度 | 6 | $333.9K | 碾磨大米、糙米 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D & K Food Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $143.4K | 碾磨大米、蜡烛 |
| PT Adhiperkasa Sarana Abadi | 越南 | 1 | $121.5K | 碾磨大米 |
| Indrayani Overseas, Enterprise with Foreign Capital | 乌克兰 | 8 | $120.6K | 碾磨大米、烘烤谷物食品 |
| Safe Agritrade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $111.1K | 碾磨大米、其他化学制剂 |
| Sucre Enterprises Corporation | 越南 | 1 | $55.3K | 碾磨大米 |
| Safe Agri Foodstuff Trading Llc | 阿联酋 | 2 | $47.8K | 碾磨大米 |
| An Hoa House | 越南 | 2 | $33.6K | 碾磨大米、碎米 |
| D & K Food Pty Ltd | 越南 | 1 | $32.4K | 碾磨大米 |
| Nguyen Ngoc Que | 越南 | 1 | $20.5K | 保藏黄瓜、碾磨大米 |
| AIM Silk Road Experts | 越南 | 1 | $15.9K | 碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 碾磨大米 | DAVIS GLOBAL PRIVATE LTD | 印度 | $90.5K |
| 2026-03-09 | 碾磨大米 | JAIKAPEESH SUPPLIERS PRIVATE LTD | 印度 | $91.8K |
| 2026-03-05 | 碾磨大米 | Shree Eternal Trade LLP | 印度 | $91.8K |
| 2026-02-09 | 其他玉米 | SOYAGREEN PRIVATE LIMITED | 印度 | $59.8K |
| 2026-01-29 | 其他玉米 | SOYAGREEN PRIVATE LTD | 印度 | $59.8K |
| 2025-12-03 | 其他油渣饼 | HOOGHLY AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $41.0K |
| 2025-10-09 | 碾磨大米 | SOYAGREEN PRIVATE LIMITED | 印度 | $105.8K |
| 2025-09-23 | 碾磨大米 | SHRI PARVATHI EXPORT INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $21.5K |
| 2025-06-27 | 碾磨大米 | SOYAGREEN PRIVATE LTD | 印度 | $51.2K |
| 2025-06-19 | 碾磨大米 | SOYAGREEN PRIVATE LTD | 印度 | $51.2K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 碾磨大米 | FENG SHEN FISHERY CO., LTD. | — | $9.5K |
| 2025-11-14 | 碾磨大米 | NGUYEN NGOC QUE | 越南 | $8.8K |
| 2025-11-14 | 碾磨大米 | NGUYEN NGOC QUE | 越南 | $865 |
| 2025-11-14 | 碾磨大米 | NGUYEN NGOC QUE | 越南 | $10.8K |
| 2025-07-04 | 碾磨大米 | AN HOA HOUSE | 越南 | $16.8K |
| 2025-05-09 | 碾磨大米 | SUCRE ENTERPRISES CORP ORATION | 越南 | $37.3K |
| 2025-05-09 | 碾磨大米 | SUCRE ENTERPRISES CORP ORATION | 越南 | $18.0K |
| 2025-05-08 | 碾磨大米 | ME AMOREE INTERNATIONAL CONSUMER GOODS TRADING | 越南 | $12.9K |
| 2025-04-14 | 碎米 | AN HOA HOUSE | 越南 | $408 |
| 2025-04-14 | 碾磨大米 | AN HOA HOUSE | 越南 | $1.2K |