Viet Nam Trading Investment Promotion Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XúC TIếN ĐầU Tư THươNG MạI VIệT NAM

190
进口笔数
23
出口笔数
$17.38M
进口金额
$724.4K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-02-12
最近出口
40
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.39M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $899.9K · 12 笔出口 $111.1K · 1 笔2023-10进口 $408.1K · 5 笔出口 $47.8K · 2 笔2023-11进口 $117.0K · 1 笔出口 $30.0K · 1 笔2023-12进口 $760.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.29M · 11 笔出口 $105.6K · 7 笔2024-02进口 $559.7K · 5 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-03进口 $1.33M · 12 笔出口 $81.0K · 1 笔2024-04进口 $1.39M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.32M · 11 笔出口 $121.5K · 1 笔2024-06进口 $212.7K · 3 笔出口 $15.9K · 1 笔2024-07进口 $65.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $65.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $393.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $647.0K · 6 笔出口 $32.4K · 1 笔2024-12进口 $126.4K · 1 笔出口 $32.4K · 1 笔2025-01进口 $240.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $235.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $109.6K · 1 笔出口 $16.8K · 1 笔2025-05进口 $49.4K · 1 笔出口 $68.1K · 2 笔2025-06进口 $153.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $105.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2025-12进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $59.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $59.8K · 1 笔出口 $9.5K · 1 笔2026-03进口 $274.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $899.9K · 12 笔出口 $111.1K · 1 笔2023-10进口 $408.1K · 5 笔出口 $47.8K · 2 笔2023-11进口 $117.0K · 1 笔出口 $30.0K · 1 笔2023-12进口 $760.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.29M · 11 笔出口 $105.6K · 7 笔2024-02进口 $559.7K · 5 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-03进口 $1.33M · 12 笔出口 $81.0K · 1 笔2024-04进口 $1.39M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.32M · 11 笔出口 $121.5K · 1 笔2024-06进口 $212.7K · 3 笔出口 $15.9K · 1 笔2024-07进口 $65.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $65.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $393.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $647.0K · 6 笔出口 $32.4K · 1 笔2024-12进口 $126.4K · 1 笔出口 $32.4K · 1 笔2025-01进口 $240.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $235.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $109.6K · 1 笔出口 $16.8K · 1 笔2025-05进口 $49.4K · 1 笔出口 $68.1K · 2 笔2025-06进口 $153.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $105.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2025-12进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $59.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $59.8K · 1 笔出口 $9.5K · 1 笔2026-03进口 $274.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106457244
企查查编码QVNWSNP4P7
成立日期2014-02-13
联系地址Thôn Vực, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÚC TIẾN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM TRADING INVESTMENT PROMOTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1, ngách 25, ngõ 59, đường Thanh Liệt, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话0867127630
邮箱ketoangroup.kt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,060亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100620糙米
100590其他玉米
100640碎米
110290其他谷物粉
120242去壳花生
230690其他油渣饼

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100640碎米

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度176$15.39M
缅甸14$1.98M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$403.1K
澳大利亚3$143.4K
乌克兰8$120.6K
阿联酋2$47.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shree Rameshwar Lal Foods Pvt. Ltd.印度46$3.26M碾磨大米、糙米
45e991433397b13e1342f021f335d24d32$3.21M
Seasons Overseas Pte. Ltd.新加坡8$1.37M干绿豆、其他干制豆类
Agrimetal Global Private Ltd.印度13$850.8K碾磨大米、糙米
Raproex Global Pte. Ltd.新加坡7$755.8K其他干制豆类、干绿豆
STSUMAL Agro Vision LLP印度5$750.9K鲜洋葱青葱、其他玉米
Unique Organics Ltd.印度5$553.3K碾磨大米、糙米
Aray Trade Private Ltd.印度5$415.0K碾磨大米、酿造废料
Om Vishkar Exports印度6$382.6K干辣椒、鲜洋葱青葱
Stallion Enterprise印度6$333.9K碾磨大米、糙米

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
D & K Food Pty Ltd澳大利亚3$143.4K碾磨大米、蜡烛
PT Adhiperkasa Sarana Abadi越南1$121.5K碾磨大米
Indrayani Overseas, Enterprise with Foreign Capital乌克兰8$120.6K碾磨大米、烘烤谷物食品
Safe Agritrade Co., Ltd.越南1$111.1K碾磨大米、其他化学制剂
Sucre Enterprises Corporation越南1$55.3K碾磨大米
Safe Agri Foodstuff Trading Llc阿联酋2$47.8K碾磨大米
An Hoa House越南2$33.6K碾磨大米、碎米
D & K Food Pty Ltd越南1$32.4K碾磨大米
Nguyen Ngoc Que越南1$20.5K保藏黄瓜、碾磨大米
AIM Silk Road Experts越南1$15.9K碾磨大米

近期贸易明细

进口(共 190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30碾磨大米DAVIS GLOBAL PRIVATE LTD印度$90.5K
2026-03-09碾磨大米JAIKAPEESH SUPPLIERS PRIVATE LTD印度$91.8K
2026-03-05碾磨大米Shree Eternal Trade LLP印度$91.8K
2026-02-09其他玉米SOYAGREEN PRIVATE LIMITED印度$59.8K
2026-01-29其他玉米SOYAGREEN PRIVATE LTD印度$59.8K
2025-12-03其他油渣饼HOOGHLY AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD印度$41.0K
2025-10-09碾磨大米SOYAGREEN PRIVATE LIMITED印度$105.8K
2025-09-23碾磨大米SHRI PARVATHI EXPORT INDIA PRIVATE LTD印度$21.5K
2025-06-27碾磨大米SOYAGREEN PRIVATE LTD印度$51.2K
2025-06-19碾磨大米SOYAGREEN PRIVATE LTD印度$51.2K

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12碾磨大米FENG SHEN FISHERY CO., LTD.$9.5K
2025-11-14碾磨大米NGUYEN NGOC QUE越南$8.8K
2025-11-14碾磨大米NGUYEN NGOC QUE越南$865
2025-11-14碾磨大米NGUYEN NGOC QUE越南$10.8K
2025-07-04碾磨大米AN HOA HOUSE越南$16.8K
2025-05-09碾磨大米SUCRE ENTERPRISES CORP ORATION越南$37.3K
2025-05-09碾磨大米SUCRE ENTERPRISES CORP ORATION越南$18.0K
2025-05-08碾磨大米ME AMOREE INTERNATIONAL CONSUMER GOODS TRADING越南$12.9K
2025-04-14碎米AN HOA HOUSE越南$408
2025-04-14碾磨大米AN HOA HOUSE越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Trading Investment Promotion Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →