Bui Nguyen Handicrafts Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他陶瓷制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thủ Công Mỹ Nghệ Bùi Nguyễn

2
进口笔数
17
出口笔数
$27
进口金额
$323.9K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-17
最近出口
2
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15 · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15 · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312065122
企查查编码QVN51F2UB9
成立日期2012-11-26
联系地址26 Sầm Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỦ CÔNG MỸ NGHỆ BÙI NGUYỄN
企业英文名称BUI NGUYEN HANDICRAFTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址26 Sầm Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话+84982347499
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691390其他陶瓷装饰品
691490其他陶瓷制品

出口

HS 编码产品
691490其他陶瓷制品
681099其他水泥制品
442090木制品
460219植物纤维制品
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$27

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国5$115.7K
立陶宛3$97.8K
韩国5$47.6K
美国2$31.2K
中国2$28.4K
越南1$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Toreway Import & Export Co., Ltd.中国1$15瓦楞纸箱、商业广告材料
Suzhou Wanlongtian Trading Co., Ltd.中国1$12其他陶瓷装饰品

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Artform UK Ltd.英国5$115.7K其他陶瓷制品、其他水泥制品
Rivona Uab立陶宛3$97.8K醋渍黄瓜、坚果及种子
Modern Recipe韩国4$42.5K木制品、植物纤维制品
Lotus International Inc.美国2$31.2K其他陶瓷制品、塑料装饰品
Yixing Pengxing International Trade Co., Ltd.中国2$28.4K其他陶瓷制品、塑料装饰品
Dong Wha Hitech Co., Ltd.韩国1$5.1K其他木地板、竹编篮筐
Modern Recipe越南1$3.2K植物纤维制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19其他陶瓷制品WUXI TOREWAY IMPORT & EXPORT C中国$15
2024-04-26其他陶瓷装饰品SUZHOU WANLONGTIAN TRADING CO LT中国$12

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17植物纤维制品Modern Recipe韩国$2.2K
2026-04-17植物纤维制品Modern Recipe韩国$3.0K
2026-03-22其他陶瓷制品Artform UK Ltd.英国$2.4K
2026-03-22其他陶瓷制品Artform UK Ltd.英国$5.7K
2026-03-22其他陶瓷制品Artform UK Ltd.英国$940
2026-03-22其他陶瓷制品Artform UK Ltd.英国$180
2025-12-15其他陶瓷制品LOTUS INTERNATIONAL INC美国$249
2025-12-15其他陶瓷制品LOTUS INTERNATIONAL INC美国$74
2025-12-15其他陶瓷制品LOTUS INTERNATIONAL INC美国$2.6K
2025-12-15其他陶瓷制品LOTUS INTERNATIONAL INC美国$6.8K

相关企业 · 同类产品

Bui Nguyen Handicrafts Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →