Bui Nguyen Handicrafts Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thủ Công Mỹ Nghệ Bùi Nguyễn
2
进口笔数
17
出口笔数
$27
进口金额
$323.9K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-17
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312065122 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51F2UB9 |
| 成立日期 | 2012-11-26 |
| 联系地址 | 26 Sầm Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦ CÔNG MỸ NGHỆ BÙI NGUYỄN |
| 企业英文名称 | BUI NGUYEN HANDICRAFTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26 Sầm Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84982347499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 442090 | 木制品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $27 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 5 | $115.7K |
| 立陶宛 | 3 | $97.8K |
| 韩国 | 5 | $47.6K |
| 美国 | 2 | $31.2K |
| 中国 | 2 | $28.4K |
| 越南 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Toreway Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15 | 瓦楞纸箱、商业广告材料 |
| Suzhou Wanlongtian Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12 | 其他陶瓷装饰品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Artform UK Ltd. | 英国 | 5 | $115.7K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| Rivona Uab | 立陶宛 | 3 | $97.8K | 醋渍黄瓜、坚果及种子 |
| Modern Recipe | 韩国 | 4 | $42.5K | 木制品、植物纤维制品 |
| Lotus International Inc. | 美国 | 2 | $31.2K | 其他陶瓷制品、塑料装饰品 |
| Yixing Pengxing International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.4K | 其他陶瓷制品、塑料装饰品 |
| Dong Wha Hitech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.1K | 其他木地板、竹编篮筐 |
| Modern Recipe | 越南 | 1 | $3.2K | 植物纤维制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他陶瓷制品 | WUXI TOREWAY IMPORT & EXPORT C | 中国 | $15 |
| 2024-04-26 | 其他陶瓷装饰品 | SUZHOU WANLONGTIAN TRADING CO LT | 中国 | $12 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 植物纤维制品 | Modern Recipe | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 植物纤维制品 | Modern Recipe | 韩国 | $3.0K |
| 2026-03-22 | 其他陶瓷制品 | Artform UK Ltd. | 英国 | $2.4K |
| 2026-03-22 | 其他陶瓷制品 | Artform UK Ltd. | 英国 | $5.7K |
| 2026-03-22 | 其他陶瓷制品 | Artform UK Ltd. | 英国 | $940 |
| 2026-03-22 | 其他陶瓷制品 | Artform UK Ltd. | 英国 | $180 |
| 2025-12-15 | 其他陶瓷制品 | LOTUS INTERNATIONAL INC | 美国 | $249 |
| 2025-12-15 | 其他陶瓷制品 | LOTUS INTERNATIONAL INC | 美国 | $74 |
| 2025-12-15 | 其他陶瓷制品 | LOTUS INTERNATIONAL INC | 美国 | $2.6K |
| 2025-12-15 | 其他陶瓷制品 | LOTUS INTERNATIONAL INC | 美国 | $6.8K |