INDOCHINA WATEPROOFING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Chống Thấm Đông Dương
8
进口笔数
2
出口笔数
$276.1K
进口金额
$123.5K
出口金额
2025-09-04
最近进口
2023-12-15
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308870285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGTUK28P |
| 成立日期 | 2009-05-21 |
| 联系地址 | 18/31 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHỐNG THẤM ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 18/31 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84835123566 |
| 邮箱 | dongduongwp.hcm@gmail.com |
| 官网 | www.intacdongduong.com |
| 传真 | 0835126697 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 8 | $270.9K |
| 波兰 | 1 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $118.8K |
| 柬埔寨 | 1 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RADCRETE PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | 8 | $270.9K | 其他化学制剂、水泥添加剂 |
| RADCRETE PACIFIC PTY LTD | 波兰 | 1 | $5.2K | 其他化学制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VENTURE PROPERITY TIME CO LTD | 越南 | 1 | $118.8K | 其他化学制剂 |
| VENTURE PROSPERITY TIME CO LTD | 越南 | 1 | $4.7K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 其他化学制剂 | RADCRETE PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $49.1K |
| 2024-07-02 | 其他化学制剂 | RADCRETE PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $125.7K |
| 2024-02-19 | 其他化学制剂 | RADCRETE PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2024-02-19 | 其他化学制剂 | RADCRETE PACIFIC PTY LTD | 波兰 | $5.2K |
| 2024-02-19 | 其他化学制剂 | RADCRETE PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $3.2K |
| 2024-01-03 | 其他化学制剂 | RADCRETE PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $11.1K |
| 2023-11-04 | 其他化学制剂 | RADCRETE PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $16.7K |
| 2023-10-17 | 其他化学制剂 | RADCRETE PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $33.8K |
| 2023-03-08 | 其他化学制剂 | RADCRETE PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $17.7K |
| 2023-03-04 | 其他化学制剂 | RADCRETE PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $2.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-15 | 其他化学制剂 | VENTURE PROPERITY TIME CO LTD | 越南 | $28.8K |
| 2023-12-15 | 其他化学制剂 | VENTURE PROPERITY TIME CO LTD | 越南 | $90.0K |
| 2023-08-04 | 其他化学制剂 | VENTURE PROSPERITY TIME CO LTD | 柬埔寨 | $4.7K |