Anh Hop Phat Furniture Mfg. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT NộI THấT ANH HợP PHáT
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$711.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703072356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVCDJ9B8 |
| 成立日期 | 2022-07-18 |
| 联系地址 | Thửa đất số 264 tờ bản đồ số 34, Đường Uyên Hưng 37, Khu phố 7, Phường Uyên Hưng, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NỘI THẤT ANH HỢP PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 264 tờ bản đồ số 34, Đường Uyên Hưng 37, Khu phố 7, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Địa điểm kinh doanh phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84974088182 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 54 | $700.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OK CORP | 韩国 | 11 | $135.3K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Lissem Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $99.4K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| OK Corp. Corporation | 韩国 | 6 | $79.8K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Rich Furniture Co., Ltd. | 中国 | 5 | $65.3K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Lofoten Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $63.5K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Juno Design | 韩国 | 4 | $48.9K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Buonin Fante | 韩国 | 4 | $46.8K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Daehun Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $35.2K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Housefriendgagu Corp. Corporation | 韩国 | 2 | $31.3K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Furniture & House Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $29.8K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | Lissem Co., Ltd. | 韩国 | $700 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | Lissem Co., Ltd. | 韩国 | $515 |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | Lissem Co., Ltd. | 韩国 | $770 |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | Lissem Co., Ltd. | 韩国 | $760 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | Lissem Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | Lissem Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | RICH FURNITURE CO LTD | 韩国 | $810 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | Lissem Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | RICH FURNITURE CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | Lissem Co., Ltd. | 韩国 | $240 |