ICQ Vietnam Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 牛精液
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Icq Việt Nam
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105992633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC23FFNE |
| 成立日期 | 2012-09-19 |
| 联系地址 | Số nhà 35, ngõ 45, Phố Trần Thái Tông, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ICQ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ICQ VIET NAM EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29F, Ngách 27, Ngõ 37, Đường Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 986529837 |
| 邮箱 | icq1205@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 051110 | 牛精液 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 250610 | 石英 |
| 251200 | 硅质土 |
| 260300 | 铜矿砂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 380110 | 人造石墨 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 爱尔兰 | 13 | $444.1K |
| 日本 | 3 | $293.7K |
| 英国 | 3 | $191.2K |
| 赞比亚 | 5 | $47.6K |
| 比利时 | 4 | $47.4K |
| 中国 | 4 | $28.1K |
| 法国 | 1 | $6.7K |
| 印度尼西亚 | 2 | $140 |
| 塞拉利昂 | 1 | $25 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BOVA AI Ltd. | 爱尔兰 | 7 | $309.3K | 牛精液 |
| Ujo Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 3 | $293.7K | 冻去骨牛肉 |
| Cogent Breeding Ltd. | 英国 | 3 | $191.2K | 牛精液、铝制容器≤300升 |
| Dovea Genetics Ltd. | 爱尔兰 | 3 | $69.4K | 牛精液、铝制容器≤300升 |
| Dunmasc Genetics Ltd. | 爱尔兰 | 3 | $65.3K | 牛精液 |
| Richdale International Co., Ltd. | 纳米比亚 | 4 | $40.8K | 6mm以上木材 |
| Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.3K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Belgian Blue Group S.C.R.L. | 比利时 | 1 | $10.7K | 牛精液、铝制气罐 |
| Guangxi Wandongcheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 其他塑料制品、其他非酒精饮料 |
| BBCI SPRL | 比利时 | 1 | $7.7K | 牛精液 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 牛精液 | BOVA AI LTD | 爱尔兰 | $16.6K |
| 2026-03-24 | 牛精液 | BOVA AI LTD | 爱尔兰 | $5.6K |
| 2026-03-24 | 牛精液 | BOVA AI LTD | 爱尔兰 | $9.2K |
| 2026-03-24 | 牛精液 | BOVA AI LTD | 爱尔兰 | $24.1K |
| 2026-03-24 | 牛精液 | BOVA AI LTD | 爱尔兰 | $16.7K |
| 2026-03-24 | 牛精液 | BOVA AI LTD | 爱尔兰 | $24.3K |
| 2026-01-21 | 牛精液 | COGENT BREEDING LTD | 英国 | $1.7K |
| 2026-01-21 | 牛精液 | COGENT BREEDING LTD | 英国 | $6.6K |
| 2026-01-21 | 牛精液 | COGENT BREEDING LTD | 英国 | $4.8K |
| 2026-01-21 | 牛精液 | COGENT BREEDING LTD | 英国 | $6.8K |