Song Nguyen Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 外科缝合粘合材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế SONG NGUYễN
32
进口笔数
0
出口笔数
$238.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110115187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHFT9MBE |
| 成立日期 | 2022-09-13 |
| 联系地址 | TDP Đại Cát 1, Phường Liên Mạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SONG NGUYỄN |
| 企业英文名称 | SONG NGUYEN MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 257D đường Liên Mạc, Tổ dân phố 1 Đại Cát, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938079229 |
| 邮箱 | songnguyen.medical@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $231.6K |
| 日本 | 1 | $6.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Sinoland Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $145.7K | 外科缝合粘合材料、其他医疗器具 |
| QINGDAO SINOLAND MEDICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国香港 | 3 | $44.9K | 外科缝合粘合材料、注射器 |
| Huai'an Helen Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.4K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Kichitsu Bussan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.8K | 纸基研磨料、其他塑料制品 |
| Hangzhou Valued Medtech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.9K | 其他医疗器具、聚乙烯袋 |
| BOKEMED (WUHAN) MEDICAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 外科缝合粘合材料 | QINGDAO SINOLAND MEDICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-02 | 外科缝合粘合材料 | QINGDAO SINOLAND MEDICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-02 | 外科缝合粘合材料 | QINGDAO SINOLAND MEDICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 外科缝合粘合材料 | QINGDAO SINOLAND MEDICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-02 | 外科缝合粘合材料 | QINGDAO SINOLAND MEDICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-02 | 外科缝合粘合材料 | QINGDAO SINOLAND MEDICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-02 | 外科缝合粘合材料 | QINGDAO SINOLAND MEDICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-02 | 外科缝合粘合材料 | QINGDAO SINOLAND MEDICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-02 | 外科缝合粘合材料 | QINGDAO SINOLAND MEDICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $366 |
| 2026-04-02 | 外科缝合粘合材料 | QINGDAO SINOLAND MEDICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.2K |