Minh Hung Production Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SX TM DV MINH HưNG

1
进口笔数
27
出口笔数
$1.3K
进口金额
$723.0K
出口金额
2023-08-30
最近进口
2026-03-26
最近出口
1
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号0315550529
企查查编码QVNXJYF026
成立日期2019-03-07
联系地址41/5B Đường Hoàng Ngân, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SX TM DV MINH HƯNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址41/5B Đường Hoàng Ngân, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa
电话+84984751222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846039非数控刃磨机

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
391990自粘塑料片
392490塑料家用制品
392690其他塑料制品
400912硫化橡胶软管
680430手工磨刀石
722020冷轧不锈钢
730799其他钢铁管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国24$703.0K
澳大利亚2$13.8K
越南1$4.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JC Mobile Sharpening Pty Ltd澳大利亚1$1.3K非数控刃磨机

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sani Tec USA美国4$212.1K其他钢铁结构体、PVC塑料板材
Sani-Tec USA美国6$177.8K其他钢铁结构体、PVC塑料板材
Cal Tool Manufacturing Corp美国5$138.8K其他钢铁结构体、自粘塑料片
J. Preusser美国2$52.2K其他钢铁结构体
Coftea Corp Dba Tool Mfg美国1$51.8K其他钢铁结构体
THE DOAN ORGANIZATION LLC美国4$34.2K其他塑料制品、不锈钢圆管
American Extractors Foothill Plumbing美国1$20.0K其他钢铁结构体
Team Carpet Tools美国1$16.1K其他钢铁结构体
The Fire Pit Co.澳大利亚1$12.6K燃气炊具
The Doan Organization, LLC越南1$4.0K其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-30非数控刃磨机JC MOBILE SHARPENING PTY LTD中国$1.3K

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26其他钢铁管件ARMI ENGINEERING PTY LTD—$2.1K
2026-03-13其他钢铁结构体SANI-TEC USA美国$17.1K
2026-03-04其他钢铁结构体SANI-TEC USA美国$50.3K
2026-01-29其他钢铁结构体Cal Tool Manufacturing Corp美国$5.7K
2026-01-29家具配件Cal Tool Manufacturing Corp美国$3.0K
2026-01-09其他钢铁结构体SANI-TEC USA美国$22.2K
2025-11-04其他钢铁结构体American Extractors Foothill Plumbing美国$20.0K
2025-07-11其他铝制品THE DOAN ORGANIZATION LLC美国$7.5K
2025-07-11其他铝制品THE DOAN ORGANIZATION LLC美国$12.3K
2025-07-11其他钢铁制品THE DOAN ORGANIZATION LLC越南$3.1K

相关企业 · 同类产品

Minh Hung Production Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →