Minh Hung Production Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM DV MINH HưNG
1
进口笔数
27
出口笔数
$1.3K
进口金额
$723.0K
出口金额
2023-08-30
最近进口
2026-03-26
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315550529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXJYF026 |
| 成立日期 | 2019-03-07 |
| 联系地址 | 41/5B Đường Hoàng Ngân, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM DV MINH HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41/5B Đường Hoàng Ngân, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84984751222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846039 | 非数控刃磨机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 24 | $703.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $13.8K |
| 越南 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JC Mobile Sharpening Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.3K | 非数控刃磨机 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sani Tec USA | 美国 | 4 | $212.1K | 其他钢铁结构体、PVC塑料板材 |
| Sani-Tec USA | 美国 | 6 | $177.8K | 其他钢铁结构体、PVC塑料板材 |
| Cal Tool Manufacturing Corp | 美国 | 5 | $138.8K | 其他钢铁结构体、自粘塑料片 |
| J. Preusser | 美国 | 2 | $52.2K | 其他钢铁结构体 |
| Coftea Corp Dba Tool Mfg | 美国 | 1 | $51.8K | 其他钢铁结构体 |
| THE DOAN ORGANIZATION LLC | 美国 | 4 | $34.2K | 其他塑料制品、不锈钢圆管 |
| American Extractors Foothill Plumbing | 美国 | 1 | $20.0K | 其他钢铁结构体 |
| Team Carpet Tools | 美国 | 1 | $16.1K | 其他钢铁结构体 |
| The Fire Pit Co. | 澳大利亚 | 1 | $12.6K | 燃气炊具 |
| The Doan Organization, LLC | 越南 | 1 | $4.0K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-30 | 非数控刃磨机 | JC MOBILE SHARPENING PTY LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他钢铁管件 | ARMI ENGINEERING PTY LTD | — | $2.1K |
| 2026-03-13 | 其他钢铁结构体 | SANI-TEC USA | 美国 | $17.1K |
| 2026-03-04 | 其他钢铁结构体 | SANI-TEC USA | 美国 | $50.3K |
| 2026-01-29 | 其他钢铁结构体 | Cal Tool Manufacturing Corp | 美国 | $5.7K |
| 2026-01-29 | 家具配件 | Cal Tool Manufacturing Corp | 美国 | $3.0K |
| 2026-01-09 | 其他钢铁结构体 | SANI-TEC USA | 美国 | $22.2K |
| 2025-11-04 | 其他钢铁结构体 | American Extractors Foothill Plumbing | 美国 | $20.0K |
| 2025-07-11 | 其他铝制品 | THE DOAN ORGANIZATION LLC | 美国 | $7.5K |
| 2025-07-11 | 其他铝制品 | THE DOAN ORGANIZATION LLC | 美国 | $12.3K |
| 2025-07-11 | 其他钢铁制品 | THE DOAN ORGANIZATION LLC | 越南 | $3.1K |