Viet Nam Medical Service & Equipment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và DịCH Vụ Y Tế VIệT NAM
- 邮箱2
128
进口笔数
0
出口笔数
$4.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108936926 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT05EBDQ |
| 成立日期 | 2019-10-08 |
| 联系地址 | Số Nhà 61, Thôn 6, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM MEDICAL SERVICE AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 61, Thôn 6, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 940290 | 医用家具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 901811 | 心电图仪 |
| 940511 | LED灯具 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 101 | $3.90M |
| 德国 | 19 | $433.6K |
| 美国 | 13 | $363.5K |
| 瑞士 | 3 | $108.9K |
| 新西兰 | 2 | $57.9K |
| 马来西亚 | 2 | $24.8K |
| 墨西哥 | 6 | $10.6K |
| 奥地利 | 4 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mindray MR Global Ltd. | 中国香港 | 81 | $3.86M | 诊断试剂、其他医疗器具 |
| Zoll International Holding B.V. | 奥地利 | 8 | $404.3K | 治疗呼吸装置、第90章仪器零件 |
| VyAire Medical GmbH | 德国 | 7 | $187.0K | 其他电诊设备、治疗呼吸装置 |
| Raumedic AG | 德国 | 3 | $134.2K | 塑料管、其他医疗器具 |
| Jaeger Medical Gmbh | 德国 | 3 | $92.7K | 塑料管件、其他电诊设备 |
| Vyair Medical 203 Inc. | 美国 | 2 | $73.6K | 第90章仪器零件、医用导管 |
| FISHER & PAYKEL HEALTHCARE LIMITED | 新西兰 | 2 | $57.9K | 治疗呼吸装置、医用导管 |
| Vyair Medical 211 Inc. | 美国 | 4 | $29.2K | 治疗呼吸装置、第90章仪器零件 |
| Heyer Medical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.0K | 医用家具、其他医疗器具 |
| Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.0K | 超声波扫描仪、诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | ZOLL INTERNATIONAL HOLDING BV | 美国 | $34.1K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | ZOLL INTERNATIONAL HOLDING BV | 瑞士 | $10.3K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | ZOLL INTERNATIONAL HOLDING BV | 瑞士 | $145 |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | ZOLL INTERNATIONAL HOLDING BV | 瑞士 | $10.3K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | ZOLL INTERNATIONAL HOLDING BV | 美国 | $34.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | ZOLL INTERNATIONAL HOLDING BV | 瑞士 | $145 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | Mindray MR Global Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | Mindray MR Global Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-04-01 | 医用导管 | RAUMEDIC AG | 德国 | $17.5K |
| 2026-04-01 | 带接头绝缘电线 | RAUMEDIC AG | 德国 | $711 |