Viet Nam Medical Service & Equipment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và DịCH Vụ Y Tế VIệT NAM

128
进口笔数
0
出口笔数
$4.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $674.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $218.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $394.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $95.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $233.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $146.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $199.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $83.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $112.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $444.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $75.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $384.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $90.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $220.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $78.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $157.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $203.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $182.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $674.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $163.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $192.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $77.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $125.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $218.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $394.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $95.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $233.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $146.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $199.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $83.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $112.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $444.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $75.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $384.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $90.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $220.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $78.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $157.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $203.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $182.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $674.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $163.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $192.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $77.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $125.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108936926
企查查编码QVNT05EBDQ
成立日期2019-10-08
联系地址Số Nhà 61, Thôn 6, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM MEDICAL SERVICE AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số Nhà 61, Thôn 6, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
901819其他电诊设备
903300第90章仪器零件
940290医用家具
853710电力控制板
392690其他塑料制品
901812超声波扫描仪
901811心电图仪
940511LED灯具
848190阀门零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国101$3.90M
德国19$433.6K
美国13$363.5K
瑞士3$108.9K
新西兰2$57.9K
马来西亚2$24.8K
墨西哥6$10.6K
奥地利4$4.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mindray MR Global Ltd.中国香港81$3.86M诊断试剂、其他医疗器具
Zoll International Holding B.V.奥地利8$404.3K治疗呼吸装置、第90章仪器零件
VyAire Medical GmbH德国7$187.0K其他电诊设备、治疗呼吸装置
Raumedic AG德国3$134.2K塑料管、其他医疗器具
Jaeger Medical Gmbh德国3$92.7K塑料管件、其他电诊设备
Vyair Medical 203 Inc.美国2$73.6K第90章仪器零件、医用导管
FISHER & PAYKEL HEALTHCARE LIMITED新西兰2$57.9K治疗呼吸装置、医用导管
Vyair Medical 211 Inc.美国4$29.2K治疗呼吸装置、第90章仪器零件
Heyer Medical Co., Ltd.中国3$23.0K医用家具、其他医疗器具
Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co., Ltd.中国8$1.0K超声波扫描仪、诊断试剂

近期贸易明细

进口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他医疗器具ZOLL INTERNATIONAL HOLDING BV美国$34.1K
2026-04-27其他医疗器具ZOLL INTERNATIONAL HOLDING BV瑞士$10.3K
2026-04-27其他塑料制品ZOLL INTERNATIONAL HOLDING BV瑞士$145
2026-04-27其他医疗器具ZOLL INTERNATIONAL HOLDING BV瑞士$10.3K
2026-04-27其他医疗器具ZOLL INTERNATIONAL HOLDING BV美国$34.1K
2026-04-27其他塑料制品ZOLL INTERNATIONAL HOLDING BV瑞士$145
2026-04-15其他塑料制品Mindray MR Global Ltd.中国$1
2026-04-15其他塑料制品Mindray MR Global Ltd.中国$1
2026-04-01医用导管RAUMEDIC AG德国$17.5K
2026-04-01带接头绝缘电线RAUMEDIC AG德国$711

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Medical Service & Equipment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →