HTS Import Export Trading Services One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 501 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HTS

2
进口笔数
501
出口笔数
$142.4K
进口金额
$33.91M
出口金额
2025-05-09
最近进口
2025-06-03
最近出口
2
供应商数
99
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.38M20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.04M · 238 笔2025-05进口 $142.4K · 2 笔出口 $17.38M · 256 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $492.1K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 25620222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.04M · 238 笔2025-05进口 $142.4K · 2 笔出口 $17.38M · 256 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $492.1K · 7 笔

工商档案

企业注册号1201657326
企查查编码QVNG5MEE3G
成立日期2021-12-24
联系地址tổ 11, ấp Mỹ Quới, Xã Mỹ Đức Đông, Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HTS
企业英文名称HTS IMPORT EXPORT TRADING SERVICES ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址tổ 11, ấp Mỹ Quới, Xã Mỹ Đức Tây, Đồng Tháp
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0121 - Trồng cây ăn quả 0149 - Chăn nuôi khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84962289389
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$142.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南394$26.58M
中国107$7.33M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Yuejiele Trading Co., Ltd.越南1$77.0K鲜榴莲
Shenzhen Xusun Jiacheng Trade Co., Ltd.越南1$65.3K鲜榴莲

下游采购商(共 99)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Malipo Jiaqing Border Trading Co., Ltd.越南34$2.38M鲜榴莲、花生
Yiwu Yingyue Supply Chain Co., Ltd.越南28$1.88M鲜榴莲、其他鲜果
Hekou Yiboyuan Supply Chain Management Co., Ltd.越南24$1.74M鲜榴莲、其他鲜果
Shenzhen Yuedingtai Trading Co., Ltd.越南24$1.58M鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒
Xiamen ShenHong Trading Co., Ltd.越南21$1.46M鲜榴莲、其他鲜果
Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd.越南20$1.25M鲜榴莲、其他鲜果
Guangxi Zhongyuan Logistics Co., Ltd.越南19$1.24M鲜榴莲
Hangzhou Huze Products Co., Ltd.越南18$1.17M鲜榴莲、其他鲜果
Shenzhen Yuejiele Trading Co., Ltd.越南14$1.03M鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒
Malipo Jiaqing Border Trade Co., Ltd.中国13$919.7K鲜榴莲、木制餐具

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-09鲜榴莲Shenzhen Yuejiele Trading Co., Ltd.越南$77.0K
2025-05-08鲜榴莲Shenzhen Xusun Jiacheng Trade Co., Ltd.越南$65.3K

出口(共 501)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-03鲜榴莲GUANGXI PINGXIANG LOTUS SUPPLY CHAIN CO LTD越南$64.8K
2025-06-02鲜榴莲MALIPO JIA QING BORDER TRADING CO LTD越南$74.8K
2025-06-02鲜榴莲Malipo Jiaqing Border Trading Co., Ltd.越南$86.4K
2025-06-02鲜榴莲Hekou Yiboyuan Supply Chain Management Co., Ltd.越南$84.3K
2025-06-02鲜榴莲Wenshan Ruicheng Import & Export Trade Co., Ltd.越南$54.6K
2025-06-01鲜榴莲MALIPO JIA QING BORDER TRADE CO LTD中国$74.2K
2025-06-01鲜榴莲Xiamen Luhai Global Trade Co., Ltd.越南$52.9K
2025-05-31鲜榴莲MALIPO JIA QING BORDER TRADING CO LTD越南$61.7K
2025-05-31鲜榴莲Malipo Jiaqing Border Trade Co., Ltd.中国$49.6K
2025-05-31鲜榴莲GUANGXI ZHONGYUAN LOGISTICS CO LTD越南$21.2K

相关企业 · 同类产品

HTS Import Export Trading Services One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →