HTS Import Export Trading Services One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 501 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HTS
2
进口笔数
501
出口笔数
$142.4K
进口金额
$33.91M
出口金额
2025-05-09
最近进口
2025-06-03
最近出口
2
供应商数
99
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201657326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5MEE3G |
| 成立日期 | 2021-12-24 |
| 联系地址 | tổ 11, ấp Mỹ Quới, Xã Mỹ Đức Đông, Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HTS |
| 企业英文名称 | HTS IMPORT EXPORT TRADING SERVICES ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | tổ 11, ấp Mỹ Quới, Xã Mỹ Đức Tây, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0121 - Trồng cây ăn quả 0149 - Chăn nuôi khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84962289389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $142.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 394 | $26.58M |
| 中国 | 107 | $7.33M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yuejiele Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $77.0K | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Xusun Jiacheng Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $65.3K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 99)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Malipo Jiaqing Border Trading Co., Ltd. | 越南 | 34 | $2.38M | 鲜榴莲、花生 |
| Yiwu Yingyue Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 28 | $1.88M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hekou Yiboyuan Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 24 | $1.74M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Yuedingtai Trading Co., Ltd. | 越南 | 24 | $1.58M | 鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒 |
| Xiamen ShenHong Trading Co., Ltd. | 越南 | 21 | $1.46M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 20 | $1.25M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Zhongyuan Logistics Co., Ltd. | 越南 | 19 | $1.24M | 鲜榴莲 |
| Hangzhou Huze Products Co., Ltd. | 越南 | 18 | $1.17M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Yuejiele Trading Co., Ltd. | 越南 | 14 | $1.03M | 鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒 |
| Malipo Jiaqing Border Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $919.7K | 鲜榴莲、木制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-09 | 鲜榴莲 | Shenzhen Yuejiele Trading Co., Ltd. | 越南 | $77.0K |
| 2025-05-08 | 鲜榴莲 | Shenzhen Xusun Jiacheng Trade Co., Ltd. | 越南 | $65.3K |
出口(共 501)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-03 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG LOTUS SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $64.8K |
| 2025-06-02 | 鲜榴莲 | MALIPO JIA QING BORDER TRADING CO LTD | 越南 | $74.8K |
| 2025-06-02 | 鲜榴莲 | Malipo Jiaqing Border Trading Co., Ltd. | 越南 | $86.4K |
| 2025-06-02 | 鲜榴莲 | Hekou Yiboyuan Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | $84.3K |
| 2025-06-02 | 鲜榴莲 | Wenshan Ruicheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | $54.6K |
| 2025-06-01 | 鲜榴莲 | MALIPO JIA QING BORDER TRADE CO LTD | 中国 | $74.2K |
| 2025-06-01 | 鲜榴莲 | Xiamen Luhai Global Trade Co., Ltd. | 越南 | $52.9K |
| 2025-05-31 | 鲜榴莲 | MALIPO JIA QING BORDER TRADING CO LTD | 越南 | $61.7K |
| 2025-05-31 | 鲜榴莲 | Malipo Jiaqing Border Trade Co., Ltd. | 中国 | $49.6K |
| 2025-05-31 | 鲜榴莲 | GUANGXI ZHONGYUAN LOGISTICS CO LTD | 越南 | $21.2K |