Gia Huy VN Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU GIA HUY VN
0
进口笔数
99
出口笔数
$0
进口金额
$1.20M
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001761752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKUCSH3S |
| 成立日期 | 2023-09-08 |
| 联系地址 | Số nhà 89, thôn 6, Xã Cư Kty, Huyện Krông Bông, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GIA HUY VN |
| 企业英文名称 | GIA HUY VN IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 89, thôn 6, Xã Dang Kang, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84979826647 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 99 | $1.20M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Campico Global Flooring Co., Ltd. | 越南 | 91 | $1.09M | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Mega Hardwood Co., Ltd. | 越南 | 7 | $77.1K | 小麦粉、热带木薄板 |
| Sin Hopeway Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $40.3K | 热带木薄板、小麦粗粒 |
近期贸易明细
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他薄木板 | CAMPICO GLOBAL FLOORING CO LTD | 柬埔寨 | $18.9K |
| 2026-04-06 | 其他薄木板 | CAMPICO GLOBAL FLOORING CO LTD | 柬埔寨 | $36.3K |
| 2025-08-15 | 其他薄木板 | CAMPICO GLOBAL FLOORING CO LTD | 柬埔寨 | $32.1K |
| 2025-07-14 | 其他薄木板 | CAMPICO GLOBAL FLOORING CO LTD | 柬埔寨 | $11.7K |
| 2025-07-14 | 其他薄木板 | CAMPICO GLOBAL FLOORING CO LTD | 柬埔寨 | $7.9K |
| 2025-06-27 | 其他薄木板 | CAMPICO GLOBAL FLOORING CO LTD | 柬埔寨 | $5.2K |
| 2025-06-27 | 其他薄木板 | CAMPICO GLOBAL FLOORING CO LTD | 柬埔寨 | $11.7K |
| 2025-06-27 | 其他薄木板 | CAMPICO GLOBAL FLOORING CO LTD | 柬埔寨 | $10.7K |
| 2025-06-27 | 其他薄木板 | CAMPICO GLOBAL FLOORING CO LTD | 柬埔寨 | $11.9K |
| 2025-06-27 | 其他薄木板 | CAMPICO GLOBAL FLOORING CO LTD | 柬埔寨 | $5.5K |