Minh Duc Medical Equipment and Material Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 矫形器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị VậT Tư Y Tế MINH ĐứC
69
进口笔数
0
出口笔数
$1.35M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107768355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ7J9565 |
| 成立日期 | 2017-03-20 |
| 联系地址 | Số 8A Ngách 43 Ngõ 148 Đường Ngọc Hồi, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ MINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | MINH DUC MEDICAL EQUIPMENT MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 9, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84979126666 |
| 邮箱 | minhduc.jsc2017@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $1.11M |
| 印度 | 7 | $121.6K |
| 韩国 | 13 | $98.2K |
| 土耳其 | 4 | $25.7K |
| 德国 | 1 | $941 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Chunlizhengda Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.05M | 人造人体部件、矫形器具 |
| MERIL HEALTHCARE PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $121.6K | 其他医疗器具、人造人体部件 |
| Endovision Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $98.2K | 其他医疗器具、其他零售药品 |
| SAC (Xiamen) Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $35.0K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Tulpar Medical Products Import-Export Trading Ltd. Sti | 土耳其 | 4 | $25.7K | 矫形器具、其他牙科器械 |
| Wuhu Ruijin Medical Instrument & Device Co., Ltd. | 中国 | 5 | $11.5K | 其他医疗器具、铝制容器≤300升 |
| Just Medical Device (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.8K | 其他医疗器具、矫形器具 |
| Shenyang Pusm Medical Device Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| RZ Medizintechnik GmbH | 德国 | 1 | $941 | 其他医疗器具、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 其他医疗器具 | JUST MEDICAL DEVICE (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $85 |
| 2025-12-05 | 其他医疗器具 | JUST MEDICAL DEVICE (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $35 |
| 2025-12-05 | 其他医疗器具 | JUST MEDICAL DEVICE (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-12-05 | 其他医疗器具 | JUST MEDICAL DEVICE (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-12-05 | 其他医疗器具 | JUST MEDICAL DEVICE (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $415 |
| 2025-12-05 | 其他医疗器具 | JUST MEDICAL DEVICE (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $85 |
| 2025-12-05 | 其他医疗器具 | JUST MEDICAL DEVICE (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $85 |
| 2025-12-05 | 其他医疗器具 | JUST MEDICAL DEVICE (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $85 |
| 2025-12-03 | 其他医疗器具 | Endovision Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2025-11-26 | 其他医疗器具 | JUST MEDICAL DEVICE (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $360 |