Viet Lien Ket Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 182 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Việt Liên Kết
0
进口笔数
182
出口笔数
$0
进口金额
$1.17M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306748635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEDXS7FK |
| 成立日期 | 2009-01-19 |
| 联系地址 | 135 Hai Bà Trưng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT LIÊN KẾT |
| 企业英文名称 | VIET LIEN KET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58 Nguyễn Phi Khanh, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 02822161727 |
| 邮箱 | cs@vi-link.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 182 | $1.17M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Ltd. | 越南 | 182 | $1.17M | 乙烯聚合物塑料、染料颜料 |
近期贸易明细
出口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物塑料 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物塑料 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-14 | 乙烯聚合物塑料 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-08 | 乙烯聚合物塑料 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-03-31 | 乙烯聚合物塑料 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-03-25 | 乙烯聚合物塑料 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-03-18 | 乙烯聚合物塑料 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-03-11 | 乙烯聚合物塑料 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-03-04 | 乙烯聚合物塑料 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-02-24 | 乙烯聚合物塑料 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA LTD | 越南 | $5.9K |