Hantek Construction & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XâY DựNG HANTEK
9
进口笔数
0
出口笔数
$219.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105844554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28WA0DS |
| 成立日期 | 2012-04-04 |
| 联系地址 | thôn Miếu Môn, Xã Trần Phú, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HANTEK |
| 企业英文名称 | HANTEK CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | thôn Miếu Môn, Xã Trần Phú, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842463251736 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $158.6K |
| 中国 | 2 | $61.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DSC ENG Corp. | 韩国 | 7 | $158.6K | 其他铝制品、铝合金板材 |
| Foshan SciEn Aluminium Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.3K | 铝合金板材 |
| Kunshan Bihore Honeybomb Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42 | 铝合金板材 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 铝合金板材 | DSC ENG CORP | 韩国 | $2.2K |
| 2025-12-03 | 铝合金板材 | DSC ENG Corp. | 韩国 | $1.5K |
| 2025-09-04 | 铝合金板材 | DSC ENG CORP | 韩国 | $4.7K |
| 2025-09-04 | 铝合金板材 | DSC ENG Corp. | 韩国 | $7.5K |
| 2025-09-04 | 铝合金板材 | DSC ENG Corp. | 韩国 | $38.7K |
| 2025-07-11 | 铝合金板材 | DSC ENG CORP | 韩国 | $11.7K |
| 2025-07-11 | 铝合金板材 | DSC ENG Corp. | 韩国 | $1.8K |
| 2025-07-11 | 铝合金板材 | DSC ENG CORP | 韩国 | $2.6K |
| 2025-07-11 | 铝合金板材 | DSC ENG CORP | 韩国 | $3.8K |
| 2025-07-11 | 铝合金板材 | DSC ENG CORP | 韩国 | $12.7K |