Tran Minh Thuy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRầN MINH THủY
37
进口笔数
0
出口笔数
$803.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402094431 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1Q640BY |
| 成立日期 | 2021-04-16 |
| 联系地址 | 53 Nguyễn Thị Cận, Lô 58 Khu B2-40, khu đô thị Phước Lý, Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRẦN MINH THỦY |
| 企业英文名称 | TRAN MINH THUY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 53 Nguyễn Thị Cận, Lô 58 Khu B2-40, khu đô thị Phước Lý, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84935526892 |
| 邮箱 | vuthuy.v3.11ctm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $803.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Eternal Creation Crafts Co., Ltd. | 中国 | 24 | $504.9K | 塑料餐具、棉制装饰品 |
| Haining Huantong Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $153.3K | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
| Guangzhou Xinfa New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $145.0K | 其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $672 |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $672 |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |