Trang Anh Lang Son Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,457 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG ANH LạNG SơN
85
进口笔数
3,457
出口笔数
$4.74M
进口金额
$225.19M
出口金额
2025-10-31
最近进口
2025-10-01
最近出口
34
供应商数
316
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900886349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS814JGB |
| 成立日期 | 2022-03-14 |
| 联系地址 | Số 147 đường Ngô Quyền, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG ANH LẠNG SƠN |
| 企业英文名称 | TRANG ANH LANG SƠN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 147 đường Ngô Quyền, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84915984688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 521141 | 棉混纺机织布 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 121190 | 药用植物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 080280 | 槟榔果 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 121190 | 药用植物 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 121300 | 谷物秸秆谷壳 |
| 600490 | 弹性针织布 |
| 600690 | 其他针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $2.38M |
| 中国 | 40 | $2.26M |
| 印度尼西亚 | 4 | $77.2K |
| 印度 | 1 | $17.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,637 | $172.42M |
| 越南 | 587 | $37.55M |
| 中国香港 | 2 | $114.8K |
| 中国台湾 | 1 | $15.9K |
| 印度 | 2 | $124 |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Baokangyuan Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.87M | 药用植物、其他干果 |
| Guangxi Liyingtai Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 6 | $365.4K | 鲜榴莲 |
| Sichuan Panjie Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 4 | $262.7K | 鲜榴莲、其他芸苔属蔬菜 |
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $219.7K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| Shenzhen Liangjue Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $209.6K | 鲜榴莲 |
| Zhongbaixiang (Shenzhen) Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $207.4K | 鲜榴莲 |
| Henghong Import & Export Trade Hubei Province Co., Ltd. | 越南 | 2 | $142.0K | 鲜榴莲 |
| Pingxiang Yiyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $138.6K | 鲜榴莲 |
| CV Harapan Rezki Pratama | 印度尼西亚 | 4 | $77.2K | 槟榔果、其他植物产品 |
| Longzhou Chengchuang Trading Co., Ltd. | 古巴 | 3 | $70.2K | 阀门龙头、其他离心泵 |
下游采购商(共 316)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Wenze Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 118 | $8.63M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Malipo Jiaqing Border Trade Co., Ltd. | 中国 | 86 | $6.38M | 鲜榴莲、木制餐具 |
| Yiwu Aojiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 97 | $6.17M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 93 | $6.11M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Shenzhen Yuedingtai Trading Co., Ltd. | 中国 | 95 | $5.81M | 鲜辣椒/甜椒、鲜榴莲 |
| Hangzhou Huze Products Co., Ltd. | 中国 | 84 | $5.42M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Jinghongda Trading Co., Ltd. | 中国 | 83 | $5.30M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Shengu New International Trade Co., Ltd. | 中国 | 73 | $4.70M | 鲜榴莲 |
| Yiwu Yingyue Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 67 | $4.26M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Oulanbo (Shenzhen) Industrial Investment Co., Ltd. | 中国 | 67 | $4.09M | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 阀门龙头 | LONGZHOU CHENGCHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $445 |
| 2025-10-31 | 阀门龙头 | LONGZHOU CHENGCHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-10-31 | 阀门龙头 | LONGZHOU CHENGCHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-10-20 | 非电炉零件 | LONGZHOU CHENGCHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-10-20 | 非电炉零件 | LONGZHOU CHENGCHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-10-15 | 其他离心泵 | LONGZHOU CHENGCHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-15 | 阀门龙头 | LONGZHOU CHENGCHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-10-15 | 阀门龙头 | LONGZHOU CHENGCHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-15 | 液压气压阀门 | LONGZHOU CHENGCHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $836 |
| 2025-10-15 | 其他风扇 | LONGZHOU CHENGCHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $18.1K |
出口(共 3,457)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 鲜榴莲 | GUANGXI YONGXU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $69.2K |
| 2025-09-29 | 鲜榴莲 | DAHUIXIN (SHENZHEN) TRADING CO LTD | 中国 | $58.9K |
| 2025-09-28 | 鲜榴莲 | SICHUAN SHENGCHANGHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $60.6K |
| 2025-09-28 | 鲜榴莲 | DAHUIXIN (SHENZHEN) TRADING CO LTD | 中国 | $62.6K |
| 2025-09-26 | 鲜榴莲 | GUANGXI JIAHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $63.1K |
| 2025-09-25 | 鲜榴莲 | LINQU AGRICULTURAL TOURISM INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN | 中国 | $60.1K |
| 2025-09-25 | 鲜榴莲 | SICHUAN NANCHONG SILK (IMPORT & EXPORT) CO LTD | 中国 | $63.4K |
| 2025-09-25 | 鲜榴莲 | GUANGXI JIAHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $67.1K |
| 2025-09-24 | 鲜榴莲 | SICHUAN SHENGCHANGHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $58.6K |
| 2025-09-23 | 鲜榴莲 | HANGZHOU XIANGMAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $60.9K |