Trang Anh Lang Son Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,457 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRANG ANH LạNG SơN

85
进口笔数
3,457
出口笔数
$4.74M
进口金额
$225.19M
出口金额
2025-10-31
最近进口
2025-10-01
最近出口
34
供应商数
316
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $83.67M20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.0K · 1 笔出口 $217.5K · 5 笔2023-09进口 $17.5K · 1 笔出口 $673.6K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.41M · 43 笔2023-11进口 $39.9K · 1 笔出口 $1.20M · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $997.8K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 30 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $442.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $757.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $292.3K · 3 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-06进口 $76.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $87.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.4K · 1 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-11进口 $90.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.3K · 2 笔出口 $32.9K · 5 笔2025-01进口 $39.1K · 1 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-02进口 $58.3K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-03进口 $34.4K · 2 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-04进口 $16.5K · 2 笔出口 $68 · 1 笔2025-05进口 $32.4K · 1 笔出口 $7.65M · 120 笔2025-06进口 $477.8K · 7 笔出口 $83.67M · 1,275 笔2025-07进口 $1.36M · 22 笔出口 $60.26M · 901 笔2025-08进口 $363.4K · 6 笔出口 $54.04M · 828 笔2025-09进口 $56.8K · 1 笔出口 $11.12M · 170 笔2025-10进口 $74.0K · 3 笔出口 $69.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1,27520222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.0K · 1 笔出口 $217.5K · 5 笔2023-09进口 $17.5K · 1 笔出口 $673.6K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.41M · 43 笔2023-11进口 $39.9K · 1 笔出口 $1.20M · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $997.8K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 30 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $442.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $757.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $292.3K · 3 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-06进口 $76.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $87.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.4K · 1 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-11进口 $90.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.3K · 2 笔出口 $32.9K · 5 笔2025-01进口 $39.1K · 1 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-02进口 $58.3K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-03进口 $34.4K · 2 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-04进口 $16.5K · 2 笔出口 $68 · 1 笔2025-05进口 $32.4K · 1 笔出口 $7.65M · 120 笔2025-06进口 $477.8K · 7 笔出口 $83.67M · 1,275 笔2025-07进口 $1.36M · 22 笔出口 $60.26M · 901 笔2025-08进口 $363.4K · 6 笔出口 $54.04M · 828 笔2025-09进口 $56.8K · 1 笔出口 $11.12M · 170 笔2025-10进口 $74.0K · 3 笔出口 $69.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号4900886349
企查查编码QVNS814JGB
成立日期2022-03-14
联系地址Số 147 đường Ngô Quyền, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRANG ANH LẠNG SƠN
企业英文名称TRANG ANH LANG SƠN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 147 đường Ngô Quyền, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84915984688
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
090961未碾磨香料籽
521141棉混纺机织布
560790其他绳缆
560900纱线及绳制品
121190药用植物
482110印刷标签
080280槟榔果
090611未磨肉桂
391740塑料管件

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
4407996mm以上木材
121190药用植物
130190其他天然树脂
121300谷物秸秆谷壳
600490弹性针织布
600690其他针织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南40$2.38M
中国40$2.26M
印度尼西亚4$77.2K
印度1$17.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,637$172.42M
越南587$37.55M
中国香港2$114.8K
中国台湾1$15.9K
印度2$124

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Baokangyuan Pharmaceutical Co., Ltd.中国23$1.87M药用植物、其他干果
Guangxi Liyingtai Import & Export Co., Ltd.越南6$365.4K鲜榴莲
Sichuan Panjie Supply Chain Management Co., Ltd.越南4$262.7K鲜榴莲、其他芸苔属蔬菜
Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd.中国8$219.7K其他塑料制品、面包面食机械
Shenzhen Liangjue Trading Co., Ltd.越南4$209.6K鲜榴莲
Zhongbaixiang (Shenzhen) Supply Chain Co., Ltd.中国3$207.4K鲜榴莲
Henghong Import & Export Trade Hubei Province Co., Ltd.越南2$142.0K鲜榴莲
Pingxiang Yiyuan Import & Export Trade Co., Ltd.越南2$138.6K鲜榴莲
CV Harapan Rezki Pratama印度尼西亚4$77.2K槟榔果、其他植物产品
Longzhou Chengchuang Trading Co., Ltd.古巴3$70.2K阀门龙头、其他离心泵

下游采购商(共 316)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Wenze Import & Export Trade Co., Ltd.中国118$8.63M鲜榴莲、其他鲜果
Malipo Jiaqing Border Trade Co., Ltd.中国86$6.38M鲜榴莲、木制餐具
Yiwu Aojiang Import & Export Co., Ltd.中国97$6.17M鲜榴莲、其他鲜果
Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd.中国93$6.11M其他鲜果、鲜榴莲
Shenzhen Yuedingtai Trading Co., Ltd.中国95$5.81M鲜辣椒/甜椒、鲜榴莲
Hangzhou Huze Products Co., Ltd.中国84$5.42M鲜榴莲、其他鲜果
Shenzhen Jinghongda Trading Co., Ltd.中国83$5.30M鲜榴莲、其他鲜果
Shenzhen Shengu New International Trade Co., Ltd.中国73$4.70M鲜榴莲
Yiwu Yingyue Supply Chain Co., Ltd.中国67$4.26M其他鲜果、鲜榴莲
Oulanbo (Shenzhen) Industrial Investment Co., Ltd.中国67$4.09M鲜榴莲

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-31阀门龙头LONGZHOU CHENGCHUANG TRADING CO LTD中国$445
2025-10-31阀门龙头LONGZHOU CHENGCHUANG TRADING CO LTD中国$2.1K
2025-10-31阀门龙头LONGZHOU CHENGCHUANG TRADING CO LTD中国$10.0K
2025-10-20非电炉零件LONGZHOU CHENGCHUANG TRADING CO LTD中国$6.7K
2025-10-20非电炉零件LONGZHOU CHENGCHUANG TRADING CO LTD中国$8.8K
2025-10-15其他离心泵LONGZHOU CHENGCHUANG TRADING CO LTD中国$1.3K
2025-10-15阀门龙头LONGZHOU CHENGCHUANG TRADING CO LTD中国$12.5K
2025-10-15阀门龙头LONGZHOU CHENGCHUANG TRADING CO LTD中国$1.3K
2025-10-15液压气压阀门LONGZHOU CHENGCHUANG TRADING CO LTD中国$836
2025-10-15其他风扇LONGZHOU CHENGCHUANG TRADING CO LTD中国$18.1K

出口(共 3,457)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-01鲜榴莲GUANGXI YONGXU INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$69.2K
2025-09-29鲜榴莲DAHUIXIN (SHENZHEN) TRADING CO LTD中国$58.9K
2025-09-28鲜榴莲SICHUAN SHENGCHANGHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$60.6K
2025-09-28鲜榴莲DAHUIXIN (SHENZHEN) TRADING CO LTD中国$62.6K
2025-09-26鲜榴莲GUANGXI JIAHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$63.1K
2025-09-25鲜榴莲LINQU AGRICULTURAL TOURISM INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN中国$60.1K
2025-09-25鲜榴莲SICHUAN NANCHONG SILK (IMPORT & EXPORT) CO LTD中国$63.4K
2025-09-25鲜榴莲GUANGXI JIAHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$67.1K
2025-09-24鲜榴莲SICHUAN SHENGCHANGHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$58.6K
2025-09-23鲜榴莲HANGZHOU XIANGMAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$60.9K

相关企业 · 同类产品

Trang Anh Lang Son Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →