LIEN KET TRADING PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 鱼肉制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH MTV Sản Xuất Thương Mại Liên Kết
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$1.52M
出口金额
—
最近进口
2025-12-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309389286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJC6YJE |
| 成立日期 | 2009-09-19 |
| 联系地址 | 4/23 Đường D1, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LIÊN KẾT |
| 企业英文名称 | LIEN KET TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4/23 Đường D1, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | 02835120273 |
| 邮箱 | diemthuy2570@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 14亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 32 | $1.44M |
| 越南 | 2 | $84.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIDFOOD SINGAPORE PTE.LTD | 新加坡 | 34 | $1.52M | 保藏虾制品、鱼肉制品 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 鱼肉制品 | BIDFOOD SINGAPORE PTE.LTD | — | $3.9K |
| 2026-04-08 | 保藏虾制品 | BIDFOOD SINGAPORE PTE.LTD | — | $7.6K |
| 2026-04-08 | 保藏虾制品 | BIDFOOD SINGAPORE PTE.LTD | — | $38.7K |
| 2026-01-27 | 保藏虾制品 | BIDFOOD SINGAPORE PTE.LTD | — | $5.1K |
| 2026-01-27 | 鱼肉制品 | BIDFOOD SINGAPORE PTE.LTD | — | $5.2K |
| 2026-01-27 | 鱼肉制品 | BIDFOOD SINGAPORE PTE.LTD | — | $11.7K |
| 2026-01-27 | 鱼肉制品 | BIDFOOD SINGAPORE PTE.LTD | — | $8.3K |
| 2026-01-27 | 保藏虾制品 | BIDFOOD SINGAPORE PTE.LTD | — | $47.5K |
| 2025-12-10 | 保藏虾制品 | BIDFOOD SINGAPORE PTE.LTD | 新加坡 | $7.3K |
| 2025-12-10 | 鱼肉制品 | BIDFOOD SINGAPORE PTE.LTD | 新加坡 | $36.7K |