An Phat Science Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 聚合物离子交换剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư KHOA HọC AN PHáT

8
进口笔数
0
出口笔数
$6.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $298 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $298 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $350 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $298 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $298 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $350 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108475030
企查查编码QVNVE9H0YN
成立日期2018-10-17
联系地址Số nhà 18, ngách 40/53, tổ dân phố số 2, Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC AN PHÁT
企业英文名称AN PHAT SCIENCE MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 18, ngách 40/53, tổ dân phố số 2, Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84868998990
邮箱anphatchem@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35.68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391400聚合物离子交换剂
280300碳制品
392099其他塑料片材
400911硫化橡胶管
681512其他矿物制品
681513矿物制品
700719钢化安全玻璃
701710实验室石英器皿
810199其他钨制品
811299其他镓族制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$4.3K
中国4$1.1K
加拿大1$475
斯洛伐克1$86

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuel Cell Store美国1$3.7K非炉用碳电极、其他纤维素衍生物
ACI Alloys, Inc.美国1$575其他贵金属制品、锻造铬制品
Chemazone Inc.加拿大1$475其他诊断试剂、诊断试剂
Dongguan City Tibbo Glass Co., Ltd.中国1$350钢化安全玻璃
Aireka Scientific Co., Ltd.中国1$298实验室石英器皿
Hyuweiy (Beijing) Fluid Equipment中国1$255其他泵和提升机、泵零件
c26df2d76ef67c578ab416a55bd6ee311$212
Mouser Electronics, Inc.英国1$86非LED二极管、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29其他钨制品ACI ALLOYS, INC.美国$245
2026-01-29其他镓族制品ACI ALLOYS, INC.美国$330
2026-01-21其他塑料片材Fuel Cell Store美国$300
2026-01-21矿物制品Fuel Cell Store美国$150
2026-01-21其他塑料片材Fuel Cell Store美国$100
2026-01-21非炉用碳电极Fuel Cell Store美国$1.0K
2026-01-21其他矿物制品Fuel Cell Store美国$410
2026-01-21其他塑料片材Fuel Cell Store美国$320
2026-01-21碳制品Fuel Cell Store美国$152
2026-01-21矿物制品Fuel Cell Store美国$638

相关企业 · 同类产品

An Phat Science Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →