An Phat Science Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 聚合物离子交换剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư KHOA HọC AN PHáT
8
进口笔数
0
出口笔数
$6.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108475030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVE9H0YN |
| 成立日期 | 2018-10-17 |
| 联系地址 | Số nhà 18, ngách 40/53, tổ dân phố số 2, Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT SCIENCE MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18, ngách 40/53, tổ dân phố số 2, Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84868998990 |
| 邮箱 | anphatchem@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 280300 | 碳制品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 681512 | 其他矿物制品 |
| 681513 | 矿物制品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 701710 | 实验室石英器皿 |
| 810199 | 其他钨制品 |
| 811299 | 其他镓族制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $4.3K |
| 中国 | 4 | $1.1K |
| 加拿大 | 1 | $475 |
| 斯洛伐克 | 1 | $86 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuel Cell Store | 美国 | 1 | $3.7K | 非炉用碳电极、其他纤维素衍生物 |
| ACI Alloys, Inc. | 美国 | 1 | $575 | 其他贵金属制品、锻造铬制品 |
| Chemazone Inc. | 加拿大 | 1 | $475 | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Dongguan City Tibbo Glass Co., Ltd. | 中国 | 1 | $350 | 钢化安全玻璃 |
| Aireka Scientific Co., Ltd. | 中国 | 1 | $298 | 实验室石英器皿 |
| Hyuweiy (Beijing) Fluid Equipment | 中国 | 1 | $255 | 其他泵和提升机、泵零件 |
| c26df2d76ef67c578ab416a55bd6ee31 | 1 | $212 | ||
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 1 | $86 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 其他钨制品 | ACI ALLOYS, INC. | 美国 | $245 |
| 2026-01-29 | 其他镓族制品 | ACI ALLOYS, INC. | 美国 | $330 |
| 2026-01-21 | 其他塑料片材 | Fuel Cell Store | 美国 | $300 |
| 2026-01-21 | 矿物制品 | Fuel Cell Store | 美国 | $150 |
| 2026-01-21 | 其他塑料片材 | Fuel Cell Store | 美国 | $100 |
| 2026-01-21 | 非炉用碳电极 | Fuel Cell Store | 美国 | $1.0K |
| 2026-01-21 | 其他矿物制品 | Fuel Cell Store | 美国 | $410 |
| 2026-01-21 | 其他塑料片材 | Fuel Cell Store | 美国 | $320 |
| 2026-01-21 | 碳制品 | Fuel Cell Store | 美国 | $152 |
| 2026-01-21 | 矿物制品 | Fuel Cell Store | 美国 | $638 |