K&H Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他润滑剂

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH K&H VIệT NAM

1
进口笔数
1
出口笔数
$1.9K
进口金额
$2.5K
出口金额
2023-07-17
最近进口
2023-08-10
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

工商档案

企业注册号0301726927
企查查编码QVNVRDU8DP
成立日期1999-05-12
联系地址23 Đường số 3, khu Trung Tâm Hành Chính, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH K&H VIỆT NAM
企业英文名称K&H VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址23 Đường số 3, khu Trung Tâm Hành Chính, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84931118635
邮箱admin@khvietnam.com
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂

出口

HS 编码产品
340399其他润滑剂
420292其他塑纺箱盒
841869其他制冷设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$2.3K
印度尼西亚1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Well Life Asia Co., Ltd.泰国1$1.9K其他食品制剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Pretzelindo Sukses Pratama新加坡1$2.3K其他塑纺箱盒、其他制冷设备
73ceecfb059ff851afe80acfd6fa43e01$200

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-17其他食品制剂Well Life Asia Co., Ltd.泰国$1.9K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-10其他制冷设备PT PRETZELINDO SUKSES PRATAMA新加坡$100
2023-08-10其他制冷设备PT PRETZELINDO SUKSES PRATAMA新加坡$600
2023-08-10其他制冷设备PT PRETZELINDO SUKSES PRATAMA新加坡$420
2023-08-10其他塑纺箱盒PT PRETZELINDO SUKSES PRATAMA新加坡$100
2023-08-10其他制冷设备PT PRETZELINDO SUKSES PRATAMA新加坡$1.1K
2023-08-08其他润滑剂PT PRETZELINDO SUKSES PRATAMA印度尼西亚$200

相关企业 · 同类产品

K&H Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →