Industrial Machinery & Instruments Holding Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 混凝土搅拌机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIệN MáY Và DụNG Cụ CôNG NGHIệP
140
进口笔数
0
出口笔数
$1.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-15
最近进口
—
最近出口
44
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100100128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN21JH0U1 |
| 成立日期 | 2010-08-09 |
| 联系地址 | Số 46 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP |
| 企业英文名称 | INDUSTRIAL MACHINERY AND INSTRUMENTS HOLDING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 46 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 375.0975亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 122 | $1.50M |
| 德国 | 20 | $176.3K |
| 奥地利 | 1 | $78.1K |
| 印度 | 1 | $650 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Konele Machinery Co., Ltd. | 中国 | 26 | $662.1K | 混凝土搅拌机、矿物加工机零件 |
| QLAR Europe GmbH | 德国 | 16 | $143.0K | 衡器零件、其他测量仪器 |
| Hangzhou Dongkun Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $120.4K | 其他钢铁制品、矿物加工机零件 |
| Zhejiang AKMK Automation Co., Ltd. | 中国 | 8 | $50.0K | 其他气动发动机、阀门龙头 |
| Gearwell Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.2K | 电器装置零件、静止变流器 |
| Boneng Transmission (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $42.9K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Hangzhou Supror Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $35.9K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Huizhou Pengqiangzili Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $32.6K | 其他制冷设备、混合机 |
| Zhenjiang Dantu District New Hengtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.2K | 机械零件、纺织增强橡胶带 |
| Changzhou Suma Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $12.2K | 离合器联轴器、其他轴承 |
近期贸易明细
进口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 混凝土搅拌机 | Hangzhou Dongkun Technology Co., Ltd. | 中国 | $21.5K |
| 2026-06-04 | 滚子链 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LIMI | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-04 | 其他钢铁制品 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LIMI | 中国 | $1.5K |
| 2026-05-21 | 阀门龙头 | Zhejiang AKMK Automation Co., Ltd. | 中国 | $720 |
| 2026-05-13 | 灌装封口机 | Hangzhou Dongkun Technology Co., Ltd. | 中国 | $25.0K |
| 2026-05-13 | 矿物粉碎机 | Henan Hongxing Mining Machinery Co., Ltd. | 中国 | $39.5K |
| 2026-05-07 | 混凝土搅拌机 | Qingdao Konele Machinery Co., Ltd. | 中国 | $28.3K |
| 2026-05-06 | 喷枪 | Qingdao Konele Machinery Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-05-06 | 混凝土搅拌机 | Qingdao Konele Machinery Co., Ltd. | 中国 | $28.7K |
| 2026-05-06 | 泵零件 | Qingdao Konele Machinery Co., Ltd. | 中国 | $580 |