Industrial Machinery & Instruments Holding Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 混凝土搅拌机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIệN MáY Và DụNG Cụ CôNG NGHIệP

132
进口笔数
0
出口笔数
$1.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
44
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $301.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $86.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $940 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $96.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $67.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $78.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $301.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $108.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $86.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $940 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $96.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $67.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $78.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $301.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $108.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100100128
企查查编码QVN21JH0U1
成立日期2010-08-09
联系地址Số 46 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP
企业英文名称INDUSTRIAL MACHINERY AND INSTRUMENTS HOLDING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 46 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本375.0975亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847431混凝土搅拌机
850152750W-75kW交流电机
848340齿轮及变速器
842390衡器零件
853710电力控制板
848360离合器联轴器
401012纺织增强橡胶带
847490矿物加工机零件
848490垫片套装
731815钢铁螺钉螺栓

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国114$1.35M
德国20$176.3K
奥地利1$78.1K
印度1$650

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Co-Nele Machinery Co., Ltd.中国24$604.5K混凝土搅拌机、矿物加工机零件
QLAR Europe GmbH德国16$143.0K衡器零件、其他测量仪器
Hangzhou Dongkun Technology Co., Ltd.中国4$73.9K其他钢铁制品、矿物加工机零件
Gearwell Machinery Co., Ltd.中国4$49.2K电器装置零件、静止变流器
Zhejiang AKMK Automation Co., Ltd.中国7$49.2K其他气动发动机、阀门龙头
Boneng Transmission (Suzhou) Co., Ltd.中国4$42.7K齿轮及变速器、750W-75kW交流电机
Hangzhou Supror Import & Export Co., Ltd.中国9$35.9K齿轮及变速器、传动部件
Huizhou Pengqiangzili Machinery Equipment Co., Ltd.中国5$32.6K其他制冷设备、混合机
Zhenjiang Dantu District New Hengtong Import & Export Co., Ltd.中国3$12.2K机械零件、纺织增强橡胶带
Changzhou Suma Precision Machinery Co., Ltd.中国6$12.2K离合器联轴器、其他轴承

近期贸易明细

进口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15垫片套装QINGDAO CO NELE MACHINERY CO LTD中国$845
2026-04-15垫片套装QINGDAO CO NELE MACHINERY CO LTD中国$845
2026-04-02电力控制板CHANGSHA SUPMETER TECHNOLOGICAL CO LTD中国$3.1K
2026-04-02电力控制板CHANGSHA SUPMETER TECHNOLOGICAL CO LTD中国$3.1K
2026-03-10混凝土搅拌机QINGDAO CO NELE MACHINERY CO LTD中国$28.7K
2026-03-09衡器零件KUKLA WAAGENFABRIK GMBH & CO KG中国$608
2026-03-09衡器零件KUKLA WAAGENFABRIK GMBH & CO KG奥地利$5.0K
2026-03-09称重秤KUKLA WAAGENFABRIK GMBH & CO KG奥地利$36.2K
2026-03-09称重秤KUKLA WAAGENFABRIK GMBH & CO KG奥地利$36.9K
2026-03-09计量计数器KUKLA WAAGENFABRIK GMBH & CO KG德国$562

相关企业 · 同类产品

Industrial Machinery & Instruments Holding Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →