Hai Anh Garment Import & Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU MAY HảI ANH
29
进口笔数
9
出口笔数
$1.34M
进口金额
$78.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-02-10
最近出口
8
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315582249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWM0N5EK |
| 成立日期 | 2019-03-22 |
| 联系地址 | Số 649/28/2 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MAY HẢI ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 649/28/2 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 电话 | 02439116688 |
| 邮箱 | kinhdoanh@dpha.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610590 | 非棉衬衫 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.34M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $30.2K |
| 老挝 | 1 | $21.1K |
| 坦桑尼亚 | 1 | $15.1K |
| 韩国 | 1 | $8.5K |
| 柬埔寨 | 1 | $2.0K |
| 日本 | 1 | $900 |
| 捷克 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $971.3K | 其他塑料制品、镀铝锌钢板 |
| Guangxi Hecheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $170.1K | 酱油、纸手帕毛巾 |
| Guangxi Pingxiang Tuhai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.1K | 电力控制板、LED照明装置 |
| Guangxi Pingxiang Jinyang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.0K | 平型针织机、人造纤维纱 |
| Guangxi Xinminghua Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.7K | 圆珠笔、其他电动手工具 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.6K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.1K | 非电动提升机、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bikemarketing BMG GmbH | 德国 | 2 | $22.5K | 自行车充气轮胎、自行车内胎 |
| Vicom Technology Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $21.1K | 绝缘电线、其他印刷品 |
| Viettel Tanzania PLC | 英国 | 1 | $15.1K | 绝缘电线、电力控制板 |
| Hite Jinro Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.5K | 制备面食、塑料涂布纸板 |
| Digfood Asian Market s.r.o. | 德国 | 1 | $7.8K | 化纤男衬衫 |
| CP & A International Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $2.0K | 非棉衬衫 |
| Global Mall Co., Ltd. | 日本 | 1 | $900 | 棉针织衬衫、棉针织女衬衫 |
| THERMVISIA S.R.O | 捷克 | 1 | $500 | 非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 弹性针织布 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-23 | 弹性针织布 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2026-04-23 | 弹性针织布 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-23 | 弹性针织布 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-23 | 弹性针织布 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2026-04-23 | 弹性针织布 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-20 | 非黑印刷油墨 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $523 |
| 2026-04-20 | 黑色印刷墨水 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $523 |
| 2026-04-20 | 非黑印刷油墨 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $523 |
| 2026-04-20 | 非黑印刷油墨 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $523 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 化纤男衬衫 | VICOM TECHNOLOGY SOLE CO L TD | 老挝 | $10.9K |
| 2026-02-10 | 女式针织衬衫 | VICOM TECHNOLOGY SOLE CO L TD | 老挝 | $10.2K |
| 2026-01-20 | 非棉针织背心 | THERMVISIA S.R.O | 捷克 | $500 |
| 2025-10-30 | 化纤男衬衫 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $261 |
| 2025-10-30 | 化纤男衬衫 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $9.3K |
| 2025-10-30 | 化纤男衬衫 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $5.6K |
| 2025-07-24 | 棉针织衬衫 | GLOBAL MALL CO LTD | 日本 | $720 |
| 2025-07-24 | 棉针织女衬衫 | GLOBAL MALL CO LTD | 日本 | $180 |
| 2025-06-30 | 非棉针织背心 | BIKEMARKETING BMG GMBH | 德国 | $4.0K |
| 2025-06-30 | 非棉针织背心 | BIKEMARKETING BMG GMBH | 德国 | $1.8K |