Hai Anh Garment Import & Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU MAY HảI ANH

29
进口笔数
9
出口笔数
$1.34M
进口金额
$78.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-02-10
最近出口
8
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $246.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-06进口 $8.6K · 1 笔出口 $23.8K · 2 笔2025-07进口 $114.2K · 3 笔出口 $900 · 1 笔2025-08进口 $118.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $178.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $233.0K · 4 笔出口 $15.1K · 1 笔2025-11进口 $148.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $246.2K · 4 笔出口 $500 · 1 笔2026-02进口 $15.1K · 1 笔出口 $21.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $207.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-06进口 $8.6K · 1 笔出口 $23.8K · 2 笔2025-07进口 $114.2K · 3 笔出口 $900 · 1 笔2025-08进口 $118.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $178.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $233.0K · 4 笔出口 $15.1K · 1 笔2025-11进口 $148.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $246.2K · 4 笔出口 $500 · 1 笔2026-02进口 $15.1K · 1 笔出口 $21.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $207.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315582249
企查查编码QVNWM0N5EK
成立日期2019-03-22
联系地址Số 649/28/2 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MAY HẢI ANH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 649/28/2 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
电话02439116688
邮箱kinhdoanh@dpha.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本170亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
630539非PP/PE纤维袋包
551511聚酯粘胶混纺布
321590其他墨水
540752染色聚酯布
960629非金属塑料纽扣
390950聚氨酯
482110印刷标签
540751聚酯长丝织物
560900纱线及绳制品

出口

HS 编码产品
610520化纤男衬衫
610990非棉针织背心
610590非棉衬衫
610510棉针织衬衫
610610棉针织女衬衫
610620女式针织衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$1.34M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国3$30.2K
老挝1$21.1K
坦桑尼亚1$15.1K
韩国1$8.5K
柬埔寨1$2.0K
日本1$900
捷克1$500

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd.中国15$971.3K其他塑料制品、镀铝锌钢板
Guangxi Hecheng Technology Co., Ltd.中国6$170.1K酱油、纸手帕毛巾
Guangxi Pingxiang Tuhai Import & Export Co., Ltd.中国2$52.1K电力控制板、LED照明装置
Guangxi Pingxiang Jinyang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国2$50.0K平型针织机、人造纤维纱
Guangxi Xinminghua Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$35.7K圆珠笔、其他电动手工具
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国1$33.6K汽车座椅零件、家具配件
Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd.中国1$15.1K非电动提升机、其他钢铁制品
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国1$7.9K玩具模型、其他塑料制品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bikemarketing BMG GmbH德国2$22.5K自行车充气轮胎、自行车内胎
Vicom Technology Co., Ltd.老挝1$21.1K绝缘电线、其他印刷品
Viettel Tanzania PLC英国1$15.1K绝缘电线、电力控制板
Hite Jinro Co., Ltd.越南1$8.5K制备面食、塑料涂布纸板
Digfood Asian Market s.r.o.德国1$7.8K化纤男衬衫
CP & A International Trading Co., Ltd.柬埔寨1$2.0K非棉衬衫
Global Mall Co., Ltd.日本1$900棉针织衬衫、棉针织女衬衫
THERMVISIA S.R.O捷克1$500非棉针织背心

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23弹性针织布SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$10.5K
2026-04-23弹性针织布SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$30.4K
2026-04-23弹性针织布SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.3K
2026-04-23弹性针织布SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.3K
2026-04-23弹性针织布SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$30.4K
2026-04-23弹性针织布SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$10.5K
2026-04-20非黑印刷油墨SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$523
2026-04-20黑色印刷墨水SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$523
2026-04-20非黑印刷油墨SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$523
2026-04-20非黑印刷油墨SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$523

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10化纤男衬衫VICOM TECHNOLOGY SOLE CO L TD老挝$10.9K
2026-02-10女式针织衬衫VICOM TECHNOLOGY SOLE CO L TD老挝$10.2K
2026-01-20非棉针织背心THERMVISIA S.R.O捷克$500
2025-10-30化纤男衬衫VIETTEL TANZANIA PLC坦桑尼亚$261
2025-10-30化纤男衬衫VIETTEL TANZANIA PLC坦桑尼亚$9.3K
2025-10-30化纤男衬衫VIETTEL TANZANIA PLC坦桑尼亚$5.6K
2025-07-24棉针织衬衫GLOBAL MALL CO LTD日本$720
2025-07-24棉针织女衬衫GLOBAL MALL CO LTD日本$180
2025-06-30非棉针织背心BIKEMARKETING BMG GMBH德国$4.0K
2025-06-30非棉针织背心BIKEMARKETING BMG GMBH德国$1.8K

相关企业 · 同类产品

Hai Anh Garment Import & Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →