Viet Nhat Electronics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 电热器具零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điện Tử Việt Nhật
95
进口笔数
7
出口笔数
$4.24M
进口金额
$100.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-12-19
最近出口
20
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900250193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRQXN2JX |
| 成立日期 | 2005-03-15 |
| 联系地址 | Thôn Vĩnh Bảo, Xã Vĩnh Khúc, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84913236027 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851690 | 电热器具零件 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $3.07M |
| 德国 | 15 | $975.8K |
| 越南 | 17 | $170.7K |
| 马来西亚 | 1 | $24.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 2 | $52.9K |
| 马来西亚 | 3 | $31.9K |
| 泰国 | 2 | $15.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Maofa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.89M | 胶粘填料、乙烯聚合物塑料 |
| PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国香港 | 6 | $941.2K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料 |
| Grandi Magazzini Gragnano F.lli Brandazza S.n.c. | 意大利 | 6 | $487.1K | 家用洗碗机 |
| Grandi Magazzini Gragnano | 意大利 | 2 | $196.9K | 家用洗碗机 |
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 17 | $170.7K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Grandi Magazzini Gragnano Fratelli Brandazza S.n.c. | 意大利 | 1 | $105.8K | 家用洗碗机 |
| ELAG Products GmbH | 德国 | 3 | $83.3K | 家用炊具、电力控制板 |
| Yaoyin Supply Chain Ltd. | 中国 | 3 | $81.1K | 其他钢铁制品、冷轧钢卷 |
| SCHOTT Glass Technologies (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.4K | 电热器具零件、钢化安全玻璃 |
| E.G.O. Elektro-Geräte AG | 德国 | 2 | $39.2K | 电热器具零件、家用炊具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IBS Worldwide Co., Ltd. | 阿根廷 | 2 | $52.9K | 其他家用电动热器 |
| High Ace Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $31.9K | 家用炊具、绝缘电线 |
| S.N.A. Marketing & Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $15.3K | 泵及压缩机零件、电热器具零件 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | E.G.O. ELEKTRO | 中国 | $52 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | E.G.O. ELEKTRO | 中国 | $52 |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 非注塑模具 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | E.G.O. ELEKTRO | 中国 | $39 |
| 2026-04-23 | 电热器具零件 | E.G.O. ELEKTRO | 中国 | $234 |
| 2026-04-23 | 1kg以下胶粘剂 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-23 | 非注塑模具 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $363 |
| 2026-04-23 | 铝合金板材 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $65.5K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 电热器具零件 | S.N.A. Marketing & Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $1.8K |
| 2025-12-19 | 带接头绝缘电线 | S N A MARKETING & MFG CO LTD | 泰国 | $100 |
| 2025-12-19 | 电热器具零件 | S N A MARKETING & MFG CO LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2025-12-19 | 电热器具零件 | S.N.A. Marketing & Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $779 |
| 2025-12-19 | 电热器具零件 | S N A MARKETING & MFG CO LTD | 泰国 | $3.7K |
| 2025-11-26 | 家用炊具 | HIGH ACE INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $10.4K |
| 2025-11-26 | 绝缘电线 | HIGH ACE INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $750 |
| 2025-07-25 | 其他家用电动热器 | IBS WORLDWIDE CO LTD | 阿根廷 | $24.1K |
| 2025-07-14 | 家用炊具 | HIGH ACE INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $5.8K |
| 2025-07-14 | 绝缘电线 | HIGH ACE INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $750 |