Tan Tien Phat Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 铝制容器≤300升
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Tân Tiến Phát
97
进口笔数
54
出口笔数
$9.98M
进口金额
$846.2K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
16
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500475957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6Y8A2T |
| 成立日期 | 2005-12-20 |
| 联系地址 | Đội 7B, Xóm Me Táo, Xã Dương Liễu, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TÂN TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN TIEN PHAT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 7B, Xóm Me Táo, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 电话 | +842433668155 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 842290 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200919 | 20度以上橙汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 92 | $9.28M |
| 泰国 | 2 | $304.9K |
| 中国台湾 | 2 | $201.6K |
| 柬埔寨 | 1 | $198.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 33 | $462.7K |
| 英国 | 14 | $281.9K |
| VI | 6 | $88.7K |
| 越南 | 1 | $12.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai United Can Co., Ltd. | 中国 | 45 | $3.81M | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Montachem International Inc. | 中国 | 9 | $1.10M | 初级形态PET、聚丙烯聚合物 |
| SUNRISE (ZHAOQING) INTELLIGENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 8 | $1.04M | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| ZHUHAI JRJ METAL PACKAGING CO., LTD | 中国 | 4 | $941.4K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Sunrise (Qingdao) Packaging Co., Ltd. | 中国 | 6 | $627.2K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| DEMARK (Changxing) Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $523.2K | 吹塑机、8477机器零件 |
| Suzhou N King Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $366.4K | 灌装封口机、其他钢铁制品 |
| Sunrise (Wuhan) Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $291.6K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Zhangzhou Sunrise Pacific Packaging Co., Ltd. | 中国 | 4 | $236.7K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| SUNRISE (ZHANGZHOU) INTELLIGENT TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | 3 | $95.0K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yong Cheng Food Co., Ltd. | 越南 | 34 | $475.5K | 调味甜水、零售清洁粉剂 |
| Jin Wan Co., Ltd. | 越南 | 20 | $370.7K | 调味甜水、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 铝制容器≤300升 | SUNRISE (QINGDAO) PACKAGING CO LTD | 中国 | $59.7K |
| 2026-04-24 | 铝制容器≤300升 | SUNRISE (QINGDAO) PACKAGING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 铝制容器≤300升 | SUNRISE (QINGDAO) PACKAGING CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-24 | 铝制容器≤300升 | SUNRISE (QINGDAO) PACKAGING CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-24 | 铝制容器≤300升 | SUNRISE (QINGDAO) PACKAGING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 铝制容器≤300升 | SUNRISE (QINGDAO) PACKAGING CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2026-04-24 | 铝制容器≤300升 | SUNRISE (QINGDAO) PACKAGING CO LTD | 中国 | $47.3K |
| 2026-04-24 | 铝制容器≤300升 | SUNRISE (QINGDAO) PACKAGING CO LTD | 中国 | $59.7K |
| 2026-04-24 | 铝制容器≤300升 | SUNRISE (QINGDAO) PACKAGING CO LTD | 中国 | $47.3K |
| 2026-04-24 | 铝制容器≤300升 | SUNRISE (QINGDAO) PACKAGING CO LTD | 中国 | $55.1K |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 调味甜水 | JIN WAN CO LTD | VI | $15.4K |
| 2026-04-10 | 其他非酒精饮料 | JIN WAN CO LTD | VI | $11.5K |
| 2026-03-25 | 其他非酒精饮料 | JIN WAN CO LTD | VI | $11.5K |
| 2026-03-19 | 调味甜水 | JIN WAN CO LTD | VI | $15.4K |
| 2026-02-06 | 其他非酒精饮料 | JIN WAN CO LTD | VI | $4.8K |
| 2026-02-06 | 其他单一果蔬汁 | JIN WAN CO LTD | VI | $7.0K |
| 2026-01-19 | 其他非酒精饮料 | JIN WAN CO LTD | VI | $11.5K |
| 2026-01-19 | 其他单一果蔬汁 | JIN WAN CO LTD | VI | $11.5K |
| 2025-11-17 | 调味甜水 | JIN WAN CO LTD | 英国 | $15.4K |
| 2025-10-17 | 其他非酒精饮料 | JIN WAN CO LTD | 英国 | $11.5K |