Long Bien Corporation Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 无水氨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN LONG BIêN
86
进口笔数
5
出口笔数
$5.07M
进口金额
$131.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-04
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105407032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFUHQR6X |
| 成立日期 | 2011-07-14 |
| 联系地址 | Số 6- B19 Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN LONG BIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6- B19 Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842439963969 |
| 邮箱 | longbien.lbc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281410 | 无水氨 |
| 283421 | 硝酸钾 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
| 310230 | 硝酸铵肥料 |
| 270119 | 其他煤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310230 | 硝酸铵肥料 |
| 283421 | 硝酸钾 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $4.98M |
| 德国 | 1 | $46.8K |
| 智利 | 1 | $40.8K |
| 中国台湾 | 1 | $1.8K |
| 俄罗斯 | 2 | $400 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $63.6K |
| 越南 | 2 | $42.2K |
| 日本 | 1 | $25.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou County Huaning Frontier Trade Co., Ltd. | 中国 | 70 | $4.04M | 无水氨、硝酸铵肥料 |
| KMCT International Co., Ltd. | 越南 | 6 | $378.9K | 自粘塑料片、硝酸钾 |
| TAM TEM ML International Trading Ltd. | 中国 | 4 | $358.9K | 通信设备、其他有机表面活性剂 |
| Gerbera S.R. Ltd. | 英国 | 2 | $199.5K | 毡呢无纺服装、其他电视摄像机 |
| SA Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $46.8K | 硝酸铵肥料、其他硝酸盐 |
| S.A. Trading Co. | 印度 | 1 | $40.8K | 碾磨大米、小麦麸皮残渣 |
| ECEHAN | 俄罗斯 | 1 | $301 | 其他煤 |
| Tan Trade Disticaret Ltd. Sti | 俄罗斯 | 1 | $99 | 其他煤 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEKONG | 越南 | 3 | $89.0K | 非轻质石油、硝酸铵肥料 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 2 | $42.2K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他硝酸盐 | SA TRADING CO LTD | 德国 | $23.4K |
| 2026-04-28 | 其他硝酸盐 | SA TRADING CO LTD | 德国 | $23.4K |
| 2026-03-30 | 硝酸钾 | KMCT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2026-03-22 | 硝酸铵肥料 | HEKOU COUNTY HUANING FRONTIER TRADE CO | 中国 | $49.0K |
| 2026-03-13 | 硝酸钾 | KMCT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $69.4K |
| 2026-03-12 | 其他硝酸盐 | Gerbera S.R. Ltd. | 中国 | $197.6K |
| 2026-02-05 | 硝酸钾 | KMCT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $34.5K |
| 2026-01-30 | 其他硝酸盐 | KMCT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $50.9K |
| 2026-01-30 | 其他硝酸盐 | KMCT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $50.4K |
| 2026-01-26 | 其他硝酸盐 | Gerbera S.R. Ltd. | 中国台湾 | $1.8K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 硝酸铵肥料 | MEKONG | 老挝 | $25.4K |
| 2026-04-01 | 硝酸铵肥料 | MEKONG | 老挝 | $38.2K |
| 2026-02-06 | 硝酸钾 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $40.1K |
| 2026-01-28 | 其他硝酸盐 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-01-26 | 硝酸铵肥料 | MEKONG | 日本 | $25.4K |