LHQ Precision Engineering Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 221 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CHíNH XáC LHQ VINA
11
进口笔数
221
出口笔数
$8.1K
进口金额
$387.4K
出口金额
2026-06-03
最近进口
2026-06-29
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801252834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPVCN0F |
| 成立日期 | 2018-06-20 |
| 联系地址 | Thửa số 186, Đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC LHQ VINA |
| 企业英文名称 | LHQ PRECISION ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km48+600 quốc lộ 5A, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84983779469 |
| 邮箱 | lhqvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848390 | 传动部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $5.4K |
| 韩国 | 4 | $2.5K |
| 中国 | 1 | $115 |
| 中国台湾 | 1 | $115 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 220 | $383.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.0K | 其他铝制品、铝合金型材 |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.2K | 蓄电池零件、车辆保险杠及零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leo Paper Products (Vietnam) Ltd. | 越南 | 43 | $125.5K | 其他塑料制品、印刷版及石印石 |
| LEO Paper Products Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 43 | $118.5K | 造纸机械零件、瓦楞纸箱 |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 59 | $66.8K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $30.4K | 铝合金型材、木托盘 |
| Union Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $20.4K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $10.2K | 增塑PVC混合物、其他钢铁制品 |
| Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.9K | 塑料卷轴、其他钢铁制品 |
| Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 750W以下交流电机 | LMS Vina Co., Ltd. | 中国台湾 | $115 |
| 2026-06-01 | 750W以下交流电机 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-05-04 | 750W-75kW交流电机 | LMS Vina Co., Ltd. | 韩国 | $96 |
| 2026-05-03 | 静止变流器 | LMS Vina Co., Ltd. | 韩国 | $489 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $489 |
| 2026-04-27 | 750W-75kW交流电机 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-03-30 | 750W以下交流电机 | LMS Vina Co., Ltd. | 韩国 | $671 |
| 2026-03-30 | 单相交流电机 | LMS Vina Co., Ltd. | 中国 | $115 |
| 2026-03-27 | 750W以下交流电机 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $671 |
| 2026-03-27 | 单相交流电机 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $115 |
出口(共 221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 滑轮飞轮 | Leo Paper Products (Vietnam) Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-06-29 | 贱金属铰链 | Leo Paper Products (Vietnam) Ltd. | 越南 | $58 |
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Leo Paper Products (Vietnam) Ltd. | 越南 | $130 |
| 2026-06-29 | 传动轴及曲柄 | Leo Paper Products (Vietnam) Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Leo Paper Products (Vietnam) Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-06-29 | 传动轴及曲柄 | Leo Paper Products (Vietnam) Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-06-29 | 电热电阻器 | Leo Paper Products (Vietnam) Ltd. | 越南 | $218 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Leo Paper Products (Vietnam) Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Leo Paper Products (Vietnam) Ltd. | 越南 | $253 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Leo Paper Products (Vietnam) Ltd. | 越南 | $325 |