MP Plastic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA MP
45
进口笔数
28
出口笔数
$1.25M
进口金额
$450.0K
出口金额
2024-05-15
最近进口
2026-06-23
最近出口
14
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101922235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2HXVFTN |
| 成立日期 | 2019-06-28 |
| 联系地址 | Lô F5-F20 đường số 10, CCN Hải Sơn, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NNQ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô F5-F20 đường số 10, CCN Hải Sơn, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84938844178 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550510 | 合成纤维废料 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $1.11M |
| 韩国 | 1 | $77.0K |
| 中国台湾 | 3 | $55.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 27 | $447.1K |
| 中国台湾 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Longbank Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $290.3K | 家用炊具、其他往复泵 |
| Ningbo Lonwe Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $202.4K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Zhejiang Asbeila Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $194.0K | 制冷压缩机、牵引式空压机 |
| Ningbo Dingpei International Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $134.1K | 阀门龙头、过滤净化器零件 |
| Ningbo Zhaoke International Imp & Exp Corp. | 中国 | 6 | $119.4K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Toray Advanced Materials Korea Inc. | 韩国 | 1 | $77.0K | 聚酯短纤、PET塑料片材 |
| Guangdong Hikins Envirotech Shenzhen Branch | 中国 | 1 | $70.6K | 塑料容器、不锈钢管配件 |
| Ningbo Longbank Resources Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.7K | 750W-75kW直流电机、家用炊具 |
| CHYUAN JYE ELECTRIC MACHINERY ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $55.1K | 泵零件、其他离心泵 |
| Ningbo Feter Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.0K | 其他制冷设备、其他家用电动热器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECO TECH RM Co., Ltd. | 越南 | 11 | $224.6K | 合成纤维废料、初级形态聚酰胺 |
| Taeyang Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $156.4K | 塑料建材、谷物秸秆谷壳 |
| Exocom Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $66.2K | 合成纤维废料、高强度尼龙纱 |
| CHYUAN JYE ELECTRIC MACHINERY ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.8K | 其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-15 | 泵零件 | Ningbo Longbank Group Co., Ltd. | 中国 | $139 |
| 2024-05-15 | 其他离心泵 | Ningbo Longbank Group Co., Ltd. | 中国 | $56.4K |
| 2024-01-22 | 阀门龙头 | Ningbo Dingpei International Trading Co., Ltd. | 中国 | $185 |
| 2024-01-22 | 灌装封口机 | Ningbo Dingpei International Trading Co., Ltd. | 中国 | $540 |
| 2024-01-22 | 阀门龙头 | Ningbo Dingpei International Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.3K |
| 2024-01-22 | 阀门龙头 | Ningbo Dingpei International Trading Co., Ltd. | 中国 | $63 |
| 2024-01-19 | 阀门零件 | Ningbo Dingpei International Trading Co., Ltd. | 中国 | $115 |
| 2024-01-19 | 阀门龙头 | Ningbo Dingpei International Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.9K |
| 2024-01-16 | 其他离心泵 | CHYUAN JYE ELECTRIC MACHINERY ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2023-12-13 | 制冷压缩机 | Zhejiang Asbeila Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | $229 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 塑料建材 | Taeyang Co., Ltd. | 韩国 | $3.9K |
| 2026-06-23 | 塑料建材 | Taeyang Co., Ltd. | 韩国 | $400 |
| 2026-06-23 | 塑料建材 | Taeyang Co., Ltd. | 韩国 | $3.7K |
| 2026-06-23 | 塑料建材 | Taeyang Co., Ltd. | 韩国 | $4.3K |
| 2026-05-22 | 合成纤维废料 | ECO TECH RM Co., Ltd. | 韩国 | $16.7K |
| 2026-05-22 | 合成纤维废料 | ECO TECH RM Co., Ltd. | 韩国 | $7.6K |
| 2026-04-30 | 合成纤维废料 | ECO TECH RM Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-30 | 合成纤维废料 | ECO TECH RM Co., Ltd. | 韩国 | $18.7K |
| 2026-04-22 | 塑料建材 | Taeyang Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-22 | 塑料建材 | Taeyang Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |