MP Plastic Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHựA MP

45
进口笔数
28
出口笔数
$1.25M
进口金额
$450.0K
出口金额
2024-05-15
最近进口
2026-06-23
最近出口
14
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $169.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $98.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $169.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.3K · 6 笔出口 $15.3K · 2 笔2023-12进口 $104.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.5K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $98.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $169.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.3K · 6 笔出口 $15.3K · 2 笔2023-12进口 $104.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.5K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号1101922235
企查查编码QVN2HXVFTN
成立日期2019-06-28
联系地址Lô F5-F20 đường số 10, CCN Hải Sơn, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NNQ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô F5-F20 đường số 10, CCN Hải Sơn, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84938844178
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
841370其他离心泵
842199过滤净化器零件
841391泵零件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
853650其他电气开关
902580组合测量仪器
391739其他塑料管材
848190阀门零件

出口

HS 编码产品
550510合成纤维废料
392530塑料建材
841370其他离心泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$1.11M
韩国1$77.0K
中国台湾3$55.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国27$447.1K
中国台湾1$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Longbank Group Co., Ltd.中国5$290.3K家用炊具、其他往复泵
Ningbo Lonwe Environment Technology Co., Ltd.中国8$202.4K其他制冷设备、制冷设备零件
Zhejiang Asbeila Refrigeration Technology Co., Ltd.中国4$194.0K制冷压缩机、牵引式空压机
Ningbo Dingpei International Trading Co., Ltd.中国11$134.1K阀门龙头、过滤净化器零件
Ningbo Zhaoke International Imp & Exp Corp.中国6$119.4K阀门龙头、阀门零件
Toray Advanced Materials Korea Inc.韩国1$77.0K聚酯短纤、PET塑料片材
Guangdong Hikins Envirotech Shenzhen Branch中国1$70.6K塑料容器、不锈钢管配件
Ningbo Longbank Resources Co., Ltd.中国1$61.7K750W-75kW直流电机、家用炊具
CHYUAN JYE ELECTRIC MACHINERY ENTERPRISE CO LTD中国台湾3$55.1K泵零件、其他离心泵
Ningbo Feter Electrical Appliance Co., Ltd.中国1$28.0K其他制冷设备、其他家用电动热器

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ECO TECH RM Co., Ltd.越南11$224.6K合成纤维废料、初级形态聚酰胺
Taeyang Co., Ltd.韩国13$156.4K塑料建材、谷物秸秆谷壳
Exocom Co., Ltd.韩国3$66.2K合成纤维废料、高强度尼龙纱
CHYUAN JYE ELECTRIC MACHINERY ENTERPRISE CO LTD中国台湾1$2.8K其他离心泵

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-15泵零件Ningbo Longbank Group Co., Ltd.中国$139
2024-05-15其他离心泵Ningbo Longbank Group Co., Ltd.中国$56.4K
2024-01-22阀门龙头Ningbo Dingpei International Trading Co., Ltd.中国$185
2024-01-22灌装封口机Ningbo Dingpei International Trading Co., Ltd.中国$540
2024-01-22阀门龙头Ningbo Dingpei International Trading Co., Ltd.中国$12.3K
2024-01-22阀门龙头Ningbo Dingpei International Trading Co., Ltd.中国$63
2024-01-19阀门零件Ningbo Dingpei International Trading Co., Ltd.中国$115
2024-01-19阀门龙头Ningbo Dingpei International Trading Co., Ltd.中国$12.9K
2024-01-16其他离心泵CHYUAN JYE ELECTRIC MACHINERY ENTERPRISE CO LTD中国台湾$2.8K
2023-12-13制冷压缩机Zhejiang Asbeila Refrigeration Technology Co., Ltd.中国$229

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23塑料建材Taeyang Co., Ltd.韩国$3.9K
2026-06-23塑料建材Taeyang Co., Ltd.韩国$400
2026-06-23塑料建材Taeyang Co., Ltd.韩国$3.7K
2026-06-23塑料建材Taeyang Co., Ltd.韩国$4.3K
2026-05-22合成纤维废料ECO TECH RM Co., Ltd.韩国$16.7K
2026-05-22合成纤维废料ECO TECH RM Co., Ltd.韩国$7.6K
2026-04-30合成纤维废料ECO TECH RM Co., Ltd.韩国$3.2K
2026-04-30合成纤维废料ECO TECH RM Co., Ltd.韩国$18.7K
2026-04-22塑料建材Taeyang Co., Ltd.韩国$4.5K
2026-04-22塑料建材Taeyang Co., Ltd.韩国$2.3K

相关企业 · 同类产品

MP Plastic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →