VIET TRANSPORT INTERNATIONAL & CARGO AGENCY CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vận Tải Và Đại Lý Hàng Hoá Quốc Tế Việt
7
进口笔数
0
出口笔数
$267.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201129500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN8S4NDQ |
| 成立日期 | 2010-11-09 |
| 联系地址 | P 401, số 4 Nguyễn Trãi, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ ĐẠI LÝ HÀNG HOÁ QUỐC TẾ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET TRANSPORT INTERNATIONAL AND CARGO AGENCY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 43B/ 161 đường Phương Lưu, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 02253797799 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 100810 | 荞麦 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马达加斯加 | 3 | $140.0K |
| 中国 | 2 | $89.7K |
| 肯尼亚 | 2 | $37.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RABE MICHEL DRIO | 马达加斯加 | 2 | $98.0K | 干绿豆 |
| DONGCHENG FOOD (TIANJIN) CO., LTD | 中国 | 1 | $45.0K | 荞麦、加工谷物颗粒 |
| GUIZHOU PROSPEROUS TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $44.7K | 其他食用蔬菜 |
| EXPORTATEUR RAO LANN STERRY | 马达加斯加 | 1 | $42.0K | 干绿豆 |
| AVAADA COMMODITY KENYA LTD | 肯尼亚 | 2 | $37.5K | 干豇豆、干木豆 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-04 | 干绿豆 | AVAADA COMMODITY KENYA LTD | 肯尼亚 | $22.5K |
| 2023-10-04 | 干绿豆 | AVAADA COMMODITY KENYA LTD | 肯尼亚 | $15.0K |
| 2023-07-06 | 干绿豆 | EXPORTATEUR RAO LANN STERRY | 马达加斯加 | $42.0K |
| 2023-07-06 | 干绿豆 | RABE MICHEL DRIO | 马达加斯加 | $28.0K |
| 2023-07-06 | 干绿豆 | RABE MICHEL DRIO | 马达加斯加 | $70.0K |
| 2023-03-29 | 荞麦 | DONGCHENG FOOD (TIANJIN) CO., LTD | 中国 | $45.0K |
| 2023-01-30 | 其他食用蔬菜 | GUIZHOU PROSPEROUS TRADE CO.,LTD | 中国 | $44.7K |