MINH TRUONG PM CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH TRườNG PM
1
进口笔数
0
出口笔数
$3.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502502601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1G4V7XQ |
| 成立日期 | 2023-07-04 |
| 联系地址 | Tổ 13, Khu phố Vạn Hạnh, Phường Phú Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH TRƯỜNG PM |
| 企业英文名称 | MINH TRUONG PM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84986192739 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUZHOU CHENGUANG ABRASIVE TOOLS CO.,LTD | 中国 | 1 | $3.4K | 纸基研磨料、陶瓷磨轮 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 纸基研磨料 | YUZHOU CHENGUANG ABRASIVE TOOLS CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-25 | 纸基研磨料 | YUZHOU CHENGUANG ABRASIVE TOOLS CO.,LTD | 中国 | $260 |
| 2025-12-25 | 陶瓷磨轮 | YUZHOU CHENGUANG ABRASIVE TOOLS CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
出口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 铝合金型材 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE-HO CHI MINH BRANCH | 越南 | $491 |
| 2026-04-02 | 铝合金板材 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE-HO CHI MINH BRANCH | 越南 | $400 |